pure awesomeness
Tinh khiết tuyệt vời
experiencing awesomeness
Đang trải nghiệm sự tuyệt vời
source of awesomeness
Nguồn của sự tuyệt vời
awesomeness overload
Tuyệt vời quá mức
peak awesomeness
Đỉnh cao của sự tuyệt vời
showed awesomeness
Đã thể hiện sự tuyệt vời
full of awesomeness
Đầy sự tuyệt vời
awesomeness factor
Yếu tố của sự tuyệt vời
level of awesomeness
Mức độ tuyệt vời
unadulterated awesomeness
Tuyệt vời nguyên chất
the sheer awesomeness of the grand canyon left me speechless.
Độ hùng vĩ của Vực Grand Canyon khiến tôi không thể nói nên lời.
we were all impressed by the awesomeness of his performance.
Tất cả chúng tôi đều ấn tượng bởi sự hùng vĩ trong màn trình diễn của anh ấy.
the team's awesomeness shone through in their final victory.
Sự hùng vĩ của đội bóng được thể hiện rõ trong chiến thắng cuối cùng của họ.
experiencing the northern lights is an awesomeness all its own.
Trải nghiệm cực quang là một sự hùng vĩ độc đáo.
the awesomeness of space exploration continues to inspire scientists.
Sự hùng vĩ của việc khám phá không gian tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà khoa học.
despite the challenges, the awesomeness of the project remained.
Dù gặp phải nhiều thách thức, sự hùng vĩ của dự án vẫn giữ nguyên.
the awesomeness of the concert was amplified by the crowd's energy.
Sự hùng vĩ của buổi hòa nhạc được khuếch đại bởi năng lượng từ khán giả.
he's known for his ability to bring out the awesomeness in others.
Anh ấy nổi tiếng với khả năng khơi dậy sự hùng vĩ trong người khác.
the awesomeness of the sunset painted the sky with vibrant colors.
Sự hùng vĩ của cảnh hoàng hôn đã tô điểm bầu trời bằng những sắc màu rực rỡ.
we celebrated the awesomeness of their achievement with a party.
Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc để kỷ niệm sự hùng vĩ trong thành tựu của họ.
the awesomeness of nature is a constant source of wonder.
Sự hùng vĩ của thiên nhiên là một nguồn cảm hứng bất tận.
pure awesomeness
Tinh khiết tuyệt vời
experiencing awesomeness
Đang trải nghiệm sự tuyệt vời
source of awesomeness
Nguồn của sự tuyệt vời
awesomeness overload
Tuyệt vời quá mức
peak awesomeness
Đỉnh cao của sự tuyệt vời
showed awesomeness
Đã thể hiện sự tuyệt vời
full of awesomeness
Đầy sự tuyệt vời
awesomeness factor
Yếu tố của sự tuyệt vời
level of awesomeness
Mức độ tuyệt vời
unadulterated awesomeness
Tuyệt vời nguyên chất
the sheer awesomeness of the grand canyon left me speechless.
Độ hùng vĩ của Vực Grand Canyon khiến tôi không thể nói nên lời.
we were all impressed by the awesomeness of his performance.
Tất cả chúng tôi đều ấn tượng bởi sự hùng vĩ trong màn trình diễn của anh ấy.
the team's awesomeness shone through in their final victory.
Sự hùng vĩ của đội bóng được thể hiện rõ trong chiến thắng cuối cùng của họ.
experiencing the northern lights is an awesomeness all its own.
Trải nghiệm cực quang là một sự hùng vĩ độc đáo.
the awesomeness of space exploration continues to inspire scientists.
Sự hùng vĩ của việc khám phá không gian tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà khoa học.
despite the challenges, the awesomeness of the project remained.
Dù gặp phải nhiều thách thức, sự hùng vĩ của dự án vẫn giữ nguyên.
the awesomeness of the concert was amplified by the crowd's energy.
Sự hùng vĩ của buổi hòa nhạc được khuếch đại bởi năng lượng từ khán giả.
he's known for his ability to bring out the awesomeness in others.
Anh ấy nổi tiếng với khả năng khơi dậy sự hùng vĩ trong người khác.
the awesomeness of the sunset painted the sky with vibrant colors.
Sự hùng vĩ của cảnh hoàng hôn đã tô điểm bầu trời bằng những sắc màu rực rỡ.
we celebrated the awesomeness of their achievement with a party.
Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc để kỷ niệm sự hùng vĩ trong thành tựu của họ.
the awesomeness of nature is a constant source of wonder.
Sự hùng vĩ của thiên nhiên là một nguồn cảm hứng bất tận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay