awesomeness

[Mỹ]/[ˈɔːzəmnəs]/
[Anh]/[ˈɔːzəmnəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Chất lượng của sự kinh ngạc; điều gì đó khiến người ta kinh ngạc.; Cảm giác ngưỡng mộ hoặc tôn trọng lớn lao.
adj. Rất ấn tượng; xuất sắc.

Cụm từ & Cách kết hợp

pure awesomeness

Tinh khiết tuyệt vời

experiencing awesomeness

Đang trải nghiệm sự tuyệt vời

source of awesomeness

Nguồn của sự tuyệt vời

awesomeness overload

Tuyệt vời quá mức

peak awesomeness

Đỉnh cao của sự tuyệt vời

showed awesomeness

Đã thể hiện sự tuyệt vời

full of awesomeness

Đầy sự tuyệt vời

awesomeness factor

Yếu tố của sự tuyệt vời

level of awesomeness

Mức độ tuyệt vời

unadulterated awesomeness

Tuyệt vời nguyên chất

Câu ví dụ

the sheer awesomeness of the grand canyon left me speechless.

Độ hùng vĩ của Vực Grand Canyon khiến tôi không thể nói nên lời.

we were all impressed by the awesomeness of his performance.

Tất cả chúng tôi đều ấn tượng bởi sự hùng vĩ trong màn trình diễn của anh ấy.

the team's awesomeness shone through in their final victory.

Sự hùng vĩ của đội bóng được thể hiện rõ trong chiến thắng cuối cùng của họ.

experiencing the northern lights is an awesomeness all its own.

Trải nghiệm cực quang là một sự hùng vĩ độc đáo.

the awesomeness of space exploration continues to inspire scientists.

Sự hùng vĩ của việc khám phá không gian tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà khoa học.

despite the challenges, the awesomeness of the project remained.

Dù gặp phải nhiều thách thức, sự hùng vĩ của dự án vẫn giữ nguyên.

the awesomeness of the concert was amplified by the crowd's energy.

Sự hùng vĩ của buổi hòa nhạc được khuếch đại bởi năng lượng từ khán giả.

he's known for his ability to bring out the awesomeness in others.

Anh ấy nổi tiếng với khả năng khơi dậy sự hùng vĩ trong người khác.

the awesomeness of the sunset painted the sky with vibrant colors.

Sự hùng vĩ của cảnh hoàng hôn đã tô điểm bầu trời bằng những sắc màu rực rỡ.

we celebrated the awesomeness of their achievement with a party.

Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc để kỷ niệm sự hùng vĩ trong thành tựu của họ.

the awesomeness of nature is a constant source of wonder.

Sự hùng vĩ của thiên nhiên là một nguồn cảm hứng bất tận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay