awlwort

[Mỹ]/ˈɔːlwɜːrt/
[Anh]/ˈɔːlˌwɝt/

Dịch

n.Một loại cây trong họ cải, với lá hình mũi nhọn.; Cây *Awlwort* (còn được biết đến với tên *Aethionema saxatile*)
Các dạng của từ
số nhiềuawlworts

Cụm từ & Cách kết hợp

awlwort plant

cây bồ hòn

awlwort leaf

lá bồ hòn

awlwort flower

hoa bồ hòn

growing awlwort

trồng bồ hòn

awlwort extract

chiết xuất bồ hòn

awlwort uses

công dụng của bồ hòn

identify awlwort

nhận biết bồ hòn

awlwort benefits

lợi ích của bồ hòn

study awlwort

nghiên cứu về bồ hòn

awlwort cultivation

trồng trọt bồ hòn

Câu ví dụ

awlwort is often found in damp, shady areas.

Cây atiso thường được tìm thấy ở những khu vực ẩm ướt, có bóng râm.

the awlwort plant has unique medicinal properties.

Cây atiso có những đặc tính chữa bệnh độc đáo.

many gardeners appreciate the beauty of awlwort.

Nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của cây atiso.

awlwort can be used to attract beneficial insects.

Cây atiso có thể được sử dụng để thu hút các loài côn trùng có lợi.

in traditional medicine, awlwort is valued for its healing effects.

Trong y học truyền thống, cây atiso được đánh giá cao về tác dụng chữa bệnh của nó.

awlwort thrives in acidic soil conditions.

Cây atiso phát triển mạnh trong điều kiện đất chua.

some species of awlwort are endangered due to habitat loss.

Một số loài atiso đang bị đe dọa do mất môi trường sống.

awlwort is often used in herbal remedies.

Cây atiso thường được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

botanists study awlwort to understand its ecological role.

Các nhà thực vật học nghiên cứu cây atiso để hiểu vai trò sinh thái của nó.

awlwort can be found in various regions around the world.

Cây atiso có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực khác nhau trên thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay