awns

[Mỹ]/ɔːn/
[Anh]/awN/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Đầu nhọn giống như lông cứng của một lá cỏ hoặc hạt.; Một hạt nhỏ, nhẹ hoặc hạt.

Cụm từ & Cách kết hợp

awn of wheat

bông lúa mì

Câu ví dụ

the awn of the grass was swaying in the breeze.

Lớp vỏ của cỏ đang đung đưa trong gió.

farmers often remove the awn from barley for better processing.

Người nông dân thường loại bỏ lớp vỏ của lúa mạch để chế biến tốt hơn.

the awn helps the plant to disperse its seeds effectively.

Lớp vỏ giúp cây phân tán hạt giống một cách hiệu quả.

the scientist studied the structure of the awn under a microscope.

Các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc của lớp vỏ dưới kính hiển vi.

in some species, the awn can be quite long and prominent.

Ở một số loài, lớp vỏ có thể khá dài và nổi bật.

the awn is an important feature for identifying different grasses.

Lớp vỏ là một đặc điểm quan trọng để nhận biết các loại cỏ khác nhau.

during the summer, the awn turns a golden color.

Trong mùa hè, lớp vỏ chuyển sang màu vàng kim.

some animals use the awn for nesting materials.

Một số động vật sử dụng lớp vỏ làm vật liệu làm tổ.

the awn can collect moisture from the air.

Lớp vỏ có thể thu hút độ ẩm từ không khí.

understanding the role of the awn can help in agricultural studies.

Hiểu vai trò của lớp vỏ có thể giúp trong các nghiên cứu nông nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay