axils

[Mỹ]/ˈæksəl/
[Anh]/ˈæk.səl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Nơi giao nhau của lá và thân hoặc khoảng không giữa các nhánh của một cây.; Nách.

Cụm từ & Cách kết hợp

axil vein

tĩnh mạch nách

axillary lymph nodes

hạch bạch huyết nách

axillary artery

động mạch nách

axillary region

vùng nách

axillary hair

lông nách

axillary fossa

hố nách

axillary wound

vết thương nách

Câu ví dụ

the axil of the leaf is where the flower bud forms.

trục của lá là nơi hình thành chồi hoa.

in botany, the axil is crucial for understanding plant growth.

trong thực vật học, vòng bám rất quan trọng để hiểu sự phát triển của cây.

we studied the axil to determine the plant's health.

chúng tôi nghiên cứu vòng bám để xác định tình trạng sức khỏe của cây.

the axil can often be a site for pest infestation.

vòng bám thường có thể là nơi trú ngụ của sâu bệnh.

new shoots often emerge from the axil of older leaves.

chồi mới thường mọc ra từ vòng bám của lá già.

understanding the axil helps in pruning plants effectively.

hiểu về vòng bám giúp cắt tỉa cây hiệu quả.

the axil plays a significant role in the reproductive cycle of plants.

vòng bám đóng vai trò quan trọng trong chu kỳ sinh sản của cây.

botanists often examine the axil for signs of disease.

các nhà thực vật học thường kiểm tra vòng bám để tìm các dấu hiệu bệnh tật.

in some plants, the axil contains specialized structures.

ở một số loài thực vật, vòng bám chứa các cấu trúc chuyên biệt.

the axil is a key feature for plant identification.

vòng bám là một đặc điểm quan trọng để nhận dạng thực vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay