It is axiomatic that honesty is the best policy.
Đó là một quy tắc bất di bất dịch rằng sự trung thực là chính sách tốt nhất.
Her dedication to her work is axiomatic.
Sự tận tâm của cô ấy với công việc là một điều hiển nhiên.
In this company, hard work is axiomatic for success.
Trong công ty này, sự chăm chỉ là điều kiện tiên quyết cho thành công.
It is axiomatic that practice leads to improvement.
Đó là một quy tắc bất di bất dịch rằng thực hành dẫn đến cải thiện.
Axiomatic truths are often overlooked in debates.
Những sự thật hiển nhiên thường bị bỏ qua trong các cuộc tranh luận.
His axiomatic belief in equality guides his actions.
Niềm tin hiển nhiên của anh ấy vào sự bình đẳng hướng dẫn hành động của anh ấy.
It is axiomatic in our culture to respect elders.
Trong văn hóa của chúng ta, việc tôn trọng người lớn là một quy tắc bất di bất dịch.
The importance of education is axiomatic in building a better future.
Tầm quan trọng của giáo dục là một điều hiển nhiên trong việc xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.
In science, axiomatic principles serve as the foundation of theories.
Trong khoa học, các nguyên tắc hiển nhiên đóng vai trò là nền tảng của các lý thuyết.
It is axiomatic that hard work pays off in the long run.
Đó là một quy tắc bất di bất dịch rằng sự chăm chỉ sẽ được đền đáp theo thời gian.
It is axiomatic that honesty is the best policy.
Đó là một quy tắc bất di bất dịch rằng sự trung thực là chính sách tốt nhất.
Her dedication to her work is axiomatic.
Sự tận tâm của cô ấy với công việc là một điều hiển nhiên.
In this company, hard work is axiomatic for success.
Trong công ty này, sự chăm chỉ là điều kiện tiên quyết cho thành công.
It is axiomatic that practice leads to improvement.
Đó là một quy tắc bất di bất dịch rằng thực hành dẫn đến cải thiện.
Axiomatic truths are often overlooked in debates.
Những sự thật hiển nhiên thường bị bỏ qua trong các cuộc tranh luận.
His axiomatic belief in equality guides his actions.
Niềm tin hiển nhiên của anh ấy vào sự bình đẳng hướng dẫn hành động của anh ấy.
It is axiomatic in our culture to respect elders.
Trong văn hóa của chúng ta, việc tôn trọng người lớn là một quy tắc bất di bất dịch.
The importance of education is axiomatic in building a better future.
Tầm quan trọng của giáo dục là một điều hiển nhiên trong việc xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.
In science, axiomatic principles serve as the foundation of theories.
Trong khoa học, các nguyên tắc hiển nhiên đóng vai trò là nền tảng của các lý thuyết.
It is axiomatic that hard work pays off in the long run.
Đó là một quy tắc bất di bất dịch rằng sự chăm chỉ sẽ được đền đáp theo thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay