This is a work of indisputable genius.
Đây là một tác phẩm thiên tài không thể chối cãi.
a far from indisputable fact.
một sự thật không thể tranh cãi.
It’s indisputable that we are losing a lot of money.
Rõ ràng là chúng ta đang mất rất nhiều tiền.
It is indisputable that climate change is a pressing issue.
Không thể phủ nhận rằng biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách.
The team's victory was indisputable; they played exceptionally well.
Chiến thắng của đội là không thể tranh cãi; họ đã chơi cực kỳ tốt.
Her talent for singing is indisputable.
Tài năng ca hát của cô ấy là không thể phủ nhận.
The importance of education is indisputable.
Tầm quan trọng của giáo dục là không thể phủ nhận.
The evidence presented in court was indisputable.
Những bằng chứng được trình bày tại tòa là không thể chối cãi.
His commitment to the project is indisputable.
Sự tận tâm của anh ấy với dự án là không thể phủ nhận.
The impact of technology on society is indisputable.
Tác động của công nghệ lên xã hội là không thể phủ nhận.
The company's success is indisputable; they have consistently achieved their goals.
Thành công của công ty là không thể phủ nhận; họ luôn đạt được mục tiêu của mình.
The benefits of exercise on health are indisputable.
Những lợi ích của việc tập thể dục đối với sức khỏe là không thể phủ nhận.
The artist's talent is indisputable; his work speaks for itself.
Tài năng của họa sĩ là không thể phủ nhận; tác phẩm của anh ấy nói lên tất cả.
This is a work of indisputable genius.
Đây là một tác phẩm thiên tài không thể chối cãi.
a far from indisputable fact.
một sự thật không thể tranh cãi.
It’s indisputable that we are losing a lot of money.
Rõ ràng là chúng ta đang mất rất nhiều tiền.
It is indisputable that climate change is a pressing issue.
Không thể phủ nhận rằng biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách.
The team's victory was indisputable; they played exceptionally well.
Chiến thắng của đội là không thể tranh cãi; họ đã chơi cực kỳ tốt.
Her talent for singing is indisputable.
Tài năng ca hát của cô ấy là không thể phủ nhận.
The importance of education is indisputable.
Tầm quan trọng của giáo dục là không thể phủ nhận.
The evidence presented in court was indisputable.
Những bằng chứng được trình bày tại tòa là không thể chối cãi.
His commitment to the project is indisputable.
Sự tận tâm của anh ấy với dự án là không thể phủ nhận.
The impact of technology on society is indisputable.
Tác động của công nghệ lên xã hội là không thể phủ nhận.
The company's success is indisputable; they have consistently achieved their goals.
Thành công của công ty là không thể phủ nhận; họ luôn đạt được mục tiêu của mình.
The benefits of exercise on health are indisputable.
Những lợi ích của việc tập thể dục đối với sức khỏe là không thể phủ nhận.
The artist's talent is indisputable; his work speaks for itself.
Tài năng của họa sĩ là không thể phủ nhận; tác phẩm của anh ấy nói lên tất cả.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now