| số nhiều | ayahs |
loving ayah
ayah yêu thương
ayah's guidance
sự hướng dẫn của ayah
respectful ayah
ayah đáng kính
ayah's love
tình yêu của ayah
caring ayah
ayah chu đáo
Ayah menbeli dua bentuk mata kail sebelum pergi memancing ikan di sungai.
placeholder
loving ayah
ayah yêu thương
ayah's guidance
sự hướng dẫn của ayah
respectful ayah
ayah đáng kính
ayah's love
tình yêu của ayah
caring ayah
ayah chu đáo
Ayah menbeli dua bentuk mata kail sebelum pergi memancing ikan di sungai.
placeholder
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay