ayin

[Mỹ]/ˈeɪ.ɪn/
[Anh]/ˈeɪ.ɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Chữ cái thứ mười sáu của bảng chữ cái Hebrew.; Chữ cái thứ mười sáu của bảng chữ cái Hebrew.
Word Forms
số nhiềuayins

Cụm từ & Cách kết hợp

ayin vowel sound

âm vị nguyên âm ayin

ayin letter pronunciation

phát âm chữ cái ayin

ayin hebrew alphabet

bảng chữ cái Hebrew ayin

understanding the ayin

hiểu về ayin

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay