ayins of view
nhìn từ các góc độ
ayins and outs
thăng trầm
she has ayins for understanding different cultures.
Cô ấy có khả năng thấu hiểu các nền văn hóa khác nhau.
he has ayins for spotting talent in others.
Anh ấy có khả năng phát hiện tài năng ở người khác.
they have ayins for identifying market trends.
Họ có khả năng xác định xu hướng thị trường.
she has ayins for fashion and design.
Cô ấy có khả năng trong lĩnh vực thời trang và thiết kế.
he has ayins for recognizing good opportunities.
Anh ấy có khả năng nhận ra những cơ hội tốt.
she has ayins for understanding people's emotions.
Cô ấy có khả năng thấu hiểu cảm xúc của con người.
they have ayins for creating innovative solutions.
Họ có khả năng tạo ra các giải pháp sáng tạo.
he has ayins for analyzing complex problems.
Anh ấy có khả năng phân tích các vấn đề phức tạp.
she has ayins for appreciating fine art.
Cô ấy có khả năng đánh giá cao nghệ thuật tinh tế.
they have ayins for developing strong relationships.
Họ có khả năng xây dựng các mối quan hệ bền chặt.
ayins of view
nhìn từ các góc độ
ayins and outs
thăng trầm
she has ayins for understanding different cultures.
Cô ấy có khả năng thấu hiểu các nền văn hóa khác nhau.
he has ayins for spotting talent in others.
Anh ấy có khả năng phát hiện tài năng ở người khác.
they have ayins for identifying market trends.
Họ có khả năng xác định xu hướng thị trường.
she has ayins for fashion and design.
Cô ấy có khả năng trong lĩnh vực thời trang và thiết kế.
he has ayins for recognizing good opportunities.
Anh ấy có khả năng nhận ra những cơ hội tốt.
she has ayins for understanding people's emotions.
Cô ấy có khả năng thấu hiểu cảm xúc của con người.
they have ayins for creating innovative solutions.
Họ có khả năng tạo ra các giải pháp sáng tạo.
he has ayins for analyzing complex problems.
Anh ấy có khả năng phân tích các vấn đề phức tạp.
she has ayins for appreciating fine art.
Cô ấy có khả năng đánh giá cao nghệ thuật tinh tế.
they have ayins for developing strong relationships.
Họ có khả năng xây dựng các mối quan hệ bền chặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay