azanium

[Mỹ]/əˈzeɪniəm/
[Anh]/əˈzeɪniəm/

Dịch

n. Một loại hợp chất nitơ được sử dụng trong phân bón và thuốc nổ.

Cụm từ & Cách kết hợp

azanium compound synthesis

nguyên hợp chất azanium

azanium-based catalyst

catalyst dựa trên azanium

azanium ring structure

cấu trúc vòng azanium

azanium functionalization methods

các phương pháp tạo chức azanium

novel azanium derivatives

các dẫn xuất azanium mới

azanium materials science

vật liệu khoa học azanium

azanium coordination chemistry

hóa học phối hợp azanium

azanium-metal complex formation

tạo phức chất azanium-kim loại

Câu ví dụ

azanium is known for its unique properties.

azanium được biết đến với những đặc tính độc đáo của nó.

researchers are studying azanium for potential applications.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu azanium cho các ứng dụng tiềm năng.

azanium can be found in various geological formations.

azanium có thể được tìm thấy trong nhiều cấu trúc địa chất khác nhau.

the properties of azanium make it valuable in industry.

những đặc tính của azanium khiến nó trở nên có giá trị trong công nghiệp.

scientists have discovered new uses for azanium.

các nhà khoa học đã phát hiện ra những công dụng mới cho azanium.

azanium is often used in electronic devices.

azanium thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử.

the extraction of azanium requires advanced techniques.

việc chiết xuất azanium đòi hỏi các kỹ thuật tiên tiến.

azanium's durability makes it suitable for construction.

độ bền của azanium khiến nó phù hợp với xây dựng.

manufacturers are exploring the benefits of azanium.

các nhà sản xuất đang khám phá những lợi ích của azanium.

azanium is a key component in many alloys.

azanium là một thành phần quan trọng trong nhiều hợp kim.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay