azide

[Mỹ]/ˈeɪzaɪd/
[Anh]/ˈæzˌaɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một hợp chất chứa ion azide (N3−).
Word Forms
số nhiềuazides

Cụm từ & Cách kết hợp

sodium azide

azotat natri

azide compound

hợp chất azit

hazardous azide

azit nguy hiểm

azide decomposition

phân hủy azit

azide sensitivity

độ nhạy của azit

azide disposal

xử lý azit

azide safety precautions

biện pháp phòng ngừa an toàn azit

detect azide contamination

phát hiện sự nhiễm azit

azide test kit

bộ kiểm tra azit

Câu ví dụ

the azide compound is used in various chemical reactions.

hợp chất azide được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học.

researchers are studying the properties of azide materials.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất của vật liệu azide.

azide can be a useful reagent in organic synthesis.

azide có thể là một chất phản ứng hữu ích trong tổng hợp hữu cơ.

safety precautions are essential when handling azide.

các biện pháp phòng ngừa an toàn là rất cần thiết khi xử lý azide.

azide derivatives have applications in pharmaceuticals.

các dẫn xuất azide có ứng dụng trong dược phẩm.

the azide reaction requires careful temperature control.

phản ứng azide đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ cẩn thận.

he synthesized a new azide compound in the lab.

anh ấy đã tổng hợp một hợp chất azide mới trong phòng thí nghiệm.

azide is known for its explosive properties.

azide được biết đến với các tính chất dễ cháy nổ của nó.

using azide in research can lead to innovative discoveries.

việc sử dụng azide trong nghiên cứu có thể dẫn đến những khám phá sáng tạo.

they discussed the implications of azide use in industry.

họ đã thảo luận về những tác động của việc sử dụng azide trong công nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay