azolla

[Mỹ]/əˈzɒlə/
[Anh]/əˈzɑːlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi của dương xỉ thủy sinh, thường được gọi là dương xỉ nước hoặc rêu tiên; Cây Azolla filiculoides.
Word Forms
số nhiềuazollas

Cụm từ & Cách kết hợp

azolla cultivation

trồng azolla

azolla-based fertilizer

phân bón dựa trên azolla

azolla bioremediation

khử trùng bằng azolla

azolla-covered ponds

ao nuôi cá phủ azolla

Câu ví dụ

azolla can improve soil fertility.

azolla có thể cải thiện độ phì nhiêu của đất.

farmers use azolla as a green manure.

những người nông dân sử dụng azolla làm phân bón xanh.

azolla is a great source of protein for livestock.

azolla là một nguồn protein tuyệt vời cho gia súc.

azolla can help control water pollution.

azolla có thể giúp kiểm soát ô nhiễm nguồn nước.

research shows azolla's potential in biofuel production.

nghiên cứu cho thấy tiềm năng của azolla trong sản xuất nhiên liệu sinh học.

azolla grows rapidly in warm climates.

azolla phát triển nhanh chóng ở vùng khí hậu ấm áp.

azolla can be used in aquaculture systems.

azolla có thể được sử dụng trong các hệ thống nuôi trồng thủy sản.

many cultures incorporate azolla into their diets.

nhiều nền văn hóa kết hợp azolla vào chế độ ăn uống của họ.

azolla helps in the nitrogen fixation process.

azolla giúp quá trình cố định đạm.

azolla is often found in rice paddies.

azolla thường được tìm thấy ở những cánh đồng lúa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay