azotaemia

[Mỹ]/ˌeɪzəˈtiːmiə/
[Anh]/ˌɛzoʊˈtiːmiə/

Dịch

n. Tình trạng trong đó có sự dư thừa các sản phẩm chất thải nitơ trong máu.; Từ đồng nghĩa với azotemia.
Các dạng của từ
số nhiềuazotaemias

Câu ví dụ

azotaemia can indicate kidney dysfunction.

azotaemia có thể cho thấy sự suy giảm chức năng thận.

patients with azotaemia require careful monitoring.

bệnh nhân bị azotaemia cần được theo dõi chặt chẽ.

azotaemia is often diagnosed through blood tests.

azotaemia thường được chẩn đoán thông qua xét nghiệm máu.

the treatment for azotaemia depends on its cause.

việc điều trị azotaemia phụ thuộc vào nguyên nhân của nó.

chronic azotaemia can lead to more serious conditions.

azotaemia mãn tính có thể dẫn đến các tình trạng nghiêm trọng hơn.

dietary changes may help manage azotaemia.

những thay đổi về chế độ ăn uống có thể giúp kiểm soát azotaemia.

azotaemia is characterized by elevated blood urea nitrogen.

azotaemia được đặc trưng bởi lượng máu nitơ u rê tăng cao.

acute azotaemia can occur after dehydration.

azotaemia cấp tính có thể xảy ra sau khi mất nước.

monitoring azotaemia is crucial in critical care.

việc theo dõi azotaemia rất quan trọng trong chăm sóc tích cực.

azotaemia may result from a variety of medical conditions.

azotaemia có thể là kết quả của nhiều tình trạng y tế khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay