azotes

[Mỹ]/ˈeɪzoʊts/
[Anh]/AY-zohts/

Dịch

n.Nitrogen, một nguyên tố là khí không màu, không mùi và chiếm khoảng 78% không khí chúng ta hít thở. Nó cũng được sử dụng trong phân bón và thuốc nổ.

Cụm từ & Cách kết hợp

azotes release

phát tán azote

nitrogen azotes

azote nitơ

trace azotes

azote vết

azotes fertilizers

phân bón azote

impact of azotes

tác động của azote

Câu ví dụ

he received azotes for his misbehavior.

anh ta đã bị đánh roi vì hành vi sai trái của mình.

the teacher used azotes as a form of discipline.

giáo viên đã sử dụng roi đánh như một hình thức kỷ luật.

azotes were common in historical punishment methods.

roi đánh roi phổ biến trong các phương pháp trừng phạt lịch sử.

she felt the azotes of her conscience after lying.

cô ấy cảm thấy sự hối hận trong lương tâm sau khi nói dối.

azotes can lead to long-term psychological effects.

roi đánh roi có thể dẫn đến những ảnh hưởng tâm lý lâu dài.

the use of azotes has been debated for centuries.

việc sử dụng roi đánh roi đã bị tranh luận trong nhiều thế kỷ.

he described the azotes he faced during training.

anh ta mô tả những hình phạt mà anh ta phải đối mặt trong quá trình huấn luyện.

in some cultures, azotes were seen as necessary.

trong một số nền văn hóa, roi đánh roi được coi là cần thiết.

she believed that azotes could teach valuable lessons.

cô ấy tin rằng roi đánh roi có thể dạy những bài học quý giá.

he wrote about the azotes of war in his book.

anh ta đã viết về những đau khổ của chiến tranh trong cuốn sách của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay