azures

[Mỹ]/ˈeɪʒərz/
[Anh]/ˈeɪʒər z/

Dịch

adj. màu xanh dương đậm; màu xanh trời
n. bầu trời; thiên đàng; màu xanh sáng

Cụm từ & Cách kết hợp

azure skies

bầu trời xanh lam

deep azures

xanh lam đậm

vibrant azures

xanh lam rực rỡ

azure waters

nước xanh lam

ocean azures

xanh lam đại dương

azure dreams

giấc mơ xanh lam

azure hues

ánh xanh lam

painted azures

xanh lam được vẽ

azure shadows

bóng xanh lam

Câu ví dụ

the azures of the sky were breathtaking at sunset.

ánh xanh lam của bầu trời thật ngoạn mục khi hoàng hôn buông xuống.

she loved to paint the azures of the ocean.

Cô ấy thích vẽ màu xanh lam của đại dương.

the artist captured the azures of the mountains in his painting.

Nghệ sĩ đã nắm bắt được màu xanh lam của núi non trong bức tranh của mình.

the azures of the butterfly's wings fascinated the children.

Màu xanh lam của đôi cánh bướm đã khiến các em bé thích thú.

in spring, the azures of the flowers bloom beautifully.

Vào mùa xuân, màu xanh lam của những bông hoa nở rộ tuyệt đẹp.

the azures of the night sky were filled with stars.

Màu xanh lam của bầu trời đêm tràn ngập những ngôi sao.

he wore a shirt in deep azures to match his eyes.

Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi màu xanh lam đậm để phù hợp với đôi mắt của mình.

the azures of the lake reflected the surrounding trees.

Màu xanh lam của mặt hồ phản chiếu những hàng cây xung quanh.

we enjoyed the azures of the clear sky during our picnic.

Chúng tôi tận hưởng màu xanh lam của bầu trời quang đãng trong chuyến dã ngoại của chúng tôi.

the artist used various shades of azures in his masterpiece.

Nghệ sĩ đã sử dụng nhiều sắc thái xanh lam trong kiệt tác của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay