babblers

[US]/[ˈbɑːbləz]/
[UK]/[ˈbæblərz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Những người nói dài dòng một cách ngốc nghếch hoặc lộn xộn; Những người nói không ngừng và thường là vô nghĩa.
v. Nói dài dòng một cách ngốc nghếch hoặc lộn xộn; Nói không ngừng và thường là vô nghĩa.

Phrases & Collocations

political babblers

những người nói nhiều về chính trị

online babblers

những người nói nhiều online

idle babblers

những người nói nhiều vô ích

noisy babblers

những người nói nhiều ồn ào

babblers abound

những người nói nhiều đầy rẫy

silly babblers

những người nói nhiều ngốc nghếch

constant babblers

những người nói nhiều liên tục

Example Sentences

the baby babblers were making a lot of noise in the park.

những đứa trẻ nghịch ngợm đang tạo ra rất nhiều tiếng ồn trong công viên.

we watched the babblers trying to imitate our words.

chúng tôi đã xem những đứa trẻ nghịch ngợm cố gắng bắt chước từ của chúng tôi.

new parents often find themselves listening to their baby babblers.

những bậc phụ huynh mới thường phát hiện ra mình đang lắng nghe những đứa trẻ nghịch ngợm của họ.

the speech therapist worked with the young babblers to improve their pronunciation.

nhà trị liệu ngôn ngữ đã làm việc với những đứa trẻ nghịch ngợm nhỏ tuổi để cải thiện phát âm của họ.

early language development is fascinating to observe in babblers.

sự phát triển ngôn ngữ sớm là điều rất thú vị để quan sát ở những đứa trẻ nghịch ngợm.

the babblers’ attempts at conversation were quite amusing.

các nỗ lực trò chuyện của những đứa trẻ nghịch ngợm rất thú vị.

researchers study babblers to understand language acquisition.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu những đứa trẻ nghịch ngợm để hiểu quá trình thu nhận ngôn ngữ.

the classroom was filled with the happy sounds of babblers.

phòng học đã đầy ắp những âm thanh vui vẻ của những đứa trẻ nghịch ngợm.

even the smallest babblers can surprise you with their sounds.

ngay cả những đứa trẻ nghịch ngợm nhỏ nhất cũng có thể khiến bạn ngạc nhiên với âm thanh của họ.

we enjoyed listening to the babblers explore new sounds.

chúng tôi thích lắng nghe những đứa trẻ nghịch ngợm khám phá những âm thanh mới.

the babblers were experimenting with different vocalizations.

những đứa trẻ nghịch ngợm đang thử nghiệm với các cách phát âm khác nhau.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now