baby babblings
những lời nói dại dột của trẻ sơ sinh
meaningless babblings
những lời nói vô nghĩa
idle babblings
những lời nói vô bổ
babbling brook
con suối róc rách
constant babbling
những lời nói không ngừng
foolish babblings
những lời nói ngốc nghếch
water babbling
tiếng nước róc rách
nonsensical babbling
những lời nói vô lý
empty babblings
những lời nói trống rỗng
loud babblings
những lời nói ồn ào
the baby's innocent babblings filled the room with joy.
Âm thanh vô tội của em bé lan tỏa niềm vui khắp căn phòng.
we listened to the children's constant babblings about their adventure.
Chúng tôi lắng nghe những lời nói không ngừng của trẻ em về cuộc phiêu lưu của chúng.
her meaningless babblings made it difficult to understand what she wanted.
Âm thanh vô nghĩa của cô ấy khiến việc hiểu điều cô ấy muốn trở nên khó khăn.
the stream of continuous babblings from the meeting bored everyone.
Dòng liên tục những lời nói vô nghĩa từ cuộc họp khiến mọi người cảm thấy nhàm chán.
the toddler's first words emerged from happy babblings.
Câu nói đầu tiên của trẻ nhỏ xuất phát từ những âm thanh vui vẻ.
their ceaseless babblings about trivial matters exhausted me.
Âm thanh không ngừng về những chuyện nhỏ nhặt của họ khiến tôi kiệt sức.
the teacher's patient explanations stopped the students' playful babblings.
Giải thích kiên nhẫn của giáo viên đã chấm dứt những lời nói nghịch ngợm của học sinh.
i couldn't concentrate because of the loud babblings in the hallway.
Tôi không thể tập trung do những âm thanh ồn ào trong hành lang.
the endless babblings of the crowd grew tiresome.
Âm thanh không ngừng của đám đông trở nên mệt mỏi.
the grandfather smiled at his grandchild's sweet babblings.
Ông nội mỉm cười trước những lời nói ngọt ngào của cháu nội.
we ignored the nonsensical babblings and focused on the important matter.
Chúng tôi bỏ qua những lời nói vô nghĩa và tập trung vào vấn đề quan trọng.
the soft babblings of the brook created a peaceful atmosphere.
Âm thanh nhẹ nhàng của dòng suối tạo nên một không khí yên bình.
baby babblings
những lời nói dại dột của trẻ sơ sinh
meaningless babblings
những lời nói vô nghĩa
idle babblings
những lời nói vô bổ
babbling brook
con suối róc rách
constant babbling
những lời nói không ngừng
foolish babblings
những lời nói ngốc nghếch
water babbling
tiếng nước róc rách
nonsensical babbling
những lời nói vô lý
empty babblings
những lời nói trống rỗng
loud babblings
những lời nói ồn ào
the baby's innocent babblings filled the room with joy.
Âm thanh vô tội của em bé lan tỏa niềm vui khắp căn phòng.
we listened to the children's constant babblings about their adventure.
Chúng tôi lắng nghe những lời nói không ngừng của trẻ em về cuộc phiêu lưu của chúng.
her meaningless babblings made it difficult to understand what she wanted.
Âm thanh vô nghĩa của cô ấy khiến việc hiểu điều cô ấy muốn trở nên khó khăn.
the stream of continuous babblings from the meeting bored everyone.
Dòng liên tục những lời nói vô nghĩa từ cuộc họp khiến mọi người cảm thấy nhàm chán.
the toddler's first words emerged from happy babblings.
Câu nói đầu tiên của trẻ nhỏ xuất phát từ những âm thanh vui vẻ.
their ceaseless babblings about trivial matters exhausted me.
Âm thanh không ngừng về những chuyện nhỏ nhặt của họ khiến tôi kiệt sức.
the teacher's patient explanations stopped the students' playful babblings.
Giải thích kiên nhẫn của giáo viên đã chấm dứt những lời nói nghịch ngợm của học sinh.
i couldn't concentrate because of the loud babblings in the hallway.
Tôi không thể tập trung do những âm thanh ồn ào trong hành lang.
the endless babblings of the crowd grew tiresome.
Âm thanh không ngừng của đám đông trở nên mệt mỏi.
the grandfather smiled at his grandchild's sweet babblings.
Ông nội mỉm cười trước những lời nói ngọt ngào của cháu nội.
we ignored the nonsensical babblings and focused on the important matter.
Chúng tôi bỏ qua những lời nói vô nghĩa và tập trung vào vấn đề quan trọng.
the soft babblings of the brook created a peaceful atmosphere.
Âm thanh nhẹ nhàng của dòng suối tạo nên một không khí yên bình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay