babka bread
bánh babka
a babka lover
người yêu thích bánh babka
babka recipe
công thức bánh babka
freshly baked babka
bánh babka mới nướng
babka for breakfast
bánh babka ăn sáng
chocolate babka swirl
vòng xoắn bánh babka sô cô la
cinnamon babka filling
nhân bánh babka quế
traditional babka dough
bột bánh babka truyền thống
homemade babka delights
niềm vui từ bánh babka tự làm
i love to eat babka for breakfast.
Tôi thích ăn bánh babka vào bữa sáng.
she baked a delicious chocolate babka.
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh babka sô cô la ngon tuyệt.
have you ever tried a cinnamon babka?
Bạn đã từng thử bánh babka quế chưa?
babka is a traditional eastern european dessert.
Bánh babka là một món tráng miệng truyền thống của đông âu.
he brought a babka to the party.
Anh ấy đã mang một chiếc bánh babka đến bữa tiệc.
we should share this babka together.
Chúng ta nên chia sẻ chiếc bánh babka này với nhau.
my grandmother makes the best babka.
Ngoại của tôi làm bánh babka ngon nhất.
it’s hard to resist a slice of babka.
Thật khó để không cầm một miếng bánh babka.
they serve babka at the local bakery.
Họ bán bánh babka tại tiệm bánh địa phương.
can you pass me the babka, please?
Bạn có thể đưa cho tôi bánh babka không?
babka bread
bánh babka
a babka lover
người yêu thích bánh babka
babka recipe
công thức bánh babka
freshly baked babka
bánh babka mới nướng
babka for breakfast
bánh babka ăn sáng
chocolate babka swirl
vòng xoắn bánh babka sô cô la
cinnamon babka filling
nhân bánh babka quế
traditional babka dough
bột bánh babka truyền thống
homemade babka delights
niềm vui từ bánh babka tự làm
i love to eat babka for breakfast.
Tôi thích ăn bánh babka vào bữa sáng.
she baked a delicious chocolate babka.
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh babka sô cô la ngon tuyệt.
have you ever tried a cinnamon babka?
Bạn đã từng thử bánh babka quế chưa?
babka is a traditional eastern european dessert.
Bánh babka là một món tráng miệng truyền thống của đông âu.
he brought a babka to the party.
Anh ấy đã mang một chiếc bánh babka đến bữa tiệc.
we should share this babka together.
Chúng ta nên chia sẻ chiếc bánh babka này với nhau.
my grandmother makes the best babka.
Ngoại của tôi làm bánh babka ngon nhất.
it’s hard to resist a slice of babka.
Thật khó để không cầm một miếng bánh babka.
they serve babka at the local bakery.
Họ bán bánh babka tại tiệm bánh địa phương.
can you pass me the babka, please?
Bạn có thể đưa cho tôi bánh babka không?
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay