baboons

[Mỹ]/ˈbæbʊnz/
[Anh]/ˈbæbʊnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của khỉ đầu chó

Cụm từ & Cách kết hợp

baboon behaviour

hành vi khỉ đột

baboon habitat

môi trường sống của khỉ đột

baboons and humans

khỉ đột và con người

baboon conservation

bảo tồn khỉ đột

baboons are primates

khỉ đột là linh trưởng

baboon intelligence

trí thông minh của khỉ đột

watch baboons play

xem khỉ đột chơi

Câu ví dụ

baboons are known for their social behavior.

các loài khỉ báo thường được biết đến với hành vi xã hội của chúng.

in the wild, baboons live in large troops.

ở ngoài tự nhiên, khỉ báo sống thành những đàn lớn.

baboons communicate using various vocalizations.

khỉ báo giao tiếp bằng nhiều âm thanh khác nhau.

many tourists enjoy watching baboons in their natural habitat.

nhiều du khách thích xem khỉ báo trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

baboons are omnivorous and eat a variety of foods.

khỉ báo ăn tạp và ăn nhiều loại thực phẩm khác nhau.

some species of baboons have distinctive facial features.

một số loài khỉ báo có các đặc điểm trên khuôn mặt đặc trưng.

baboons often groom each other to strengthen social bonds.

khỉ báo thường chải chuốt cho nhau để củng cố các mối quan hệ xã hội.

researchers study baboons to learn about primate behavior.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về khỉ báo để tìm hiểu về hành vi của linh trưởng.

baboons can be found in various habitats across africa.

khỉ báo có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp châu phi.

watching baboons interact can be quite entertaining.

xem khỉ báo tương tác có thể khá thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay