we need a reliable baby-sitter for saturday night.
Chúng tôi cần một người giữ trẻ đáng tin cậy vào tối thứ bảy.
my sister is a responsible baby-sitter with years of experience.
Chị gái tôi là một người giữ trẻ có trách nhiệm với nhiều năm kinh nghiệm.
the baby-sitter arrived early to prepare dinner for the kids.
Người giữ trẻ đến sớm để chuẩn bị bữa tối cho các con.
finding a good baby-sitter can be challenging, especially with young children.
Việc tìm một người giữ trẻ tốt có thể là một thách thức, đặc biệt là với trẻ nhỏ.
the parents interviewed several potential baby-sitters before making a decision.
Các bậc cha mẹ đã phỏng vấn một số người giữ trẻ tiềm năng trước khi đưa ra quyết định.
she's a fun baby-sitter who always engages the children in activities.
Cô ấy là một người giữ trẻ vui tính, luôn tham gia các hoạt động cùng các con.
the hourly rate for a baby-sitter varies depending on experience and location.
Giá theo giờ của một người giữ trẻ khác nhau tùy thuộc vào kinh nghiệm và địa điểm.
we asked the baby-sitter to put the children to bed by 8:00 pm.
Chúng tôi nhờ người giữ trẻ cho các con đi ngủ vào lúc 8:00 tối.
the baby-sitter checked the children's bedtime stories before leaving.
Người giữ trẻ đã kiểm tra truyện trước khi giờ đi ngủ của các con trước khi ra về.
he's looking for a part-time baby-sitter to work on weekends.
Anh ấy đang tìm một người giữ trẻ bán thời gian để làm việc vào cuối tuần.
the parents left their phone number with the baby-sitter in case of emergency.
Các bậc cha mẹ để lại số điện thoại của họ cho người giữ trẻ trong trường hợp khẩn cấp.
we need a reliable baby-sitter for saturday night.
Chúng tôi cần một người giữ trẻ đáng tin cậy vào tối thứ bảy.
my sister is a responsible baby-sitter with years of experience.
Chị gái tôi là một người giữ trẻ có trách nhiệm với nhiều năm kinh nghiệm.
the baby-sitter arrived early to prepare dinner for the kids.
Người giữ trẻ đến sớm để chuẩn bị bữa tối cho các con.
finding a good baby-sitter can be challenging, especially with young children.
Việc tìm một người giữ trẻ tốt có thể là một thách thức, đặc biệt là với trẻ nhỏ.
the parents interviewed several potential baby-sitters before making a decision.
Các bậc cha mẹ đã phỏng vấn một số người giữ trẻ tiềm năng trước khi đưa ra quyết định.
she's a fun baby-sitter who always engages the children in activities.
Cô ấy là một người giữ trẻ vui tính, luôn tham gia các hoạt động cùng các con.
the hourly rate for a baby-sitter varies depending on experience and location.
Giá theo giờ của một người giữ trẻ khác nhau tùy thuộc vào kinh nghiệm và địa điểm.
we asked the baby-sitter to put the children to bed by 8:00 pm.
Chúng tôi nhờ người giữ trẻ cho các con đi ngủ vào lúc 8:00 tối.
the baby-sitter checked the children's bedtime stories before leaving.
Người giữ trẻ đã kiểm tra truyện trước khi giờ đi ngủ của các con trước khi ra về.
he's looking for a part-time baby-sitter to work on weekends.
Anh ấy đang tìm một người giữ trẻ bán thời gian để làm việc vào cuối tuần.
the parents left their phone number with the baby-sitter in case of emergency.
Các bậc cha mẹ để lại số điện thoại của họ cho người giữ trẻ trong trường hợp khẩn cấp.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now