babygrows

[US]/ˈbeɪbiɡrəʊz/
[UK]/ˈbeɪbiɡroʊz/

Translation

n. Một loại trang phục liền thân dành cho trẻ em, có tay dài hoặc tay ngắn và có nút bấm ở phần đùi để dễ thay tã; (thông tục Anh) Một bộ đồ liền thân hoặc onesie mà trẻ em mặc.

Phrases & Collocations

organic babygrows

quần áo cho trẻ sơ sinh hữu cơ

cotton babygrows

quần áo cho trẻ sơ sinh bằng bông

newborn babygrows

quần áo cho trẻ sơ sinh mới chào đời

pack of babygrows

gói quần áo cho trẻ sơ sinh

white babygrows

quần áo cho trẻ sơ sinh màu trắng

buy babygrows

mua quần áo cho trẻ sơ sinh

wash babygrows

giặt quần áo cho trẻ sơ sinh

personalised babygrows

quần áo cho trẻ sơ sinh theo yêu cầu

premature babygrows

quần áo cho trẻ sơ sinh non tháng

soft babygrows

quần áo cho trẻ sơ sinh mềm mại

Example Sentences

the soft cotton babygrows are perfect for a newborn's delicate skin.

Áo liền thân bằng cotton mềm mại lý tưởng cho làn da nhạy cảm của trẻ sơ sinh.

parents love these cute babygrows with adorable animal prints.

Bố mẹ yêu thích những chiếc áo liền thân dễ thương này với họa tiết động vật dễ thương.

the store offers a variety of organic babygrows for eco-conscious families.

Cửa hàng cung cấp nhiều loại áo liền thân hữu cơ dành cho các gia đình quan tâm đến môi trường.

these comfortable babygrows feature convenient zipper closures for easy changing.

Áo liền thân thoải mái này có khóa kéo tiện lợi để thay đồ dễ dàng.

the winter babygrows are lined with warm fleece to keep babies cozy.

Áo liền thân mùa đông được lót bằng lớp lông cừu ấm áp giúp trẻ cảm thấy ấm áp.

a pack of babygrows makes an ideal gift for new parents.

Một bộ áo liền thân là món quà lý tưởng dành cho các bậc phụ huynh mới.

the breathable summer babygrows keep babies cool in hot weather.

Áo liền thân mùa hè thoáng khí giúp trẻ giữ mát trong thời tiết nóng.

these hypoallergenic babygrows are perfect for babies with sensitive skin.

Áo liền thân chống dị ứng này lý tưởng cho trẻ có làn da nhạy cảm.

the elastic waistband on these babygrows ensures a snug and comfortable fit.

Đai thun co giãn trên áo liền thân này đảm bảo vừa vặn và thoải mái.

button-up babygrows allow for quick and easy outfit changes.

Áo liền thân cài nút cho phép thay trang phục nhanh chóng và dễ dàng.

these durable babygrows maintain their shape after multiple washes.

Áo liền thân bền này duy trì hình dạng sau nhiều lần giặt.

the hospital provides soft babygrows for newborns in the maternity ward.

Bệnh viện cung cấp áo liền thân mềm mại cho trẻ sơ sinh tại khoa sản.

colorful babygrows add a touch of charm to the baby's wardrobe.

Áo liền thân nhiều màu sắc thêm chút hấp dẫn cho tủ đồ của trẻ.

the loose-fitting babygrows allow room for babies to move freely.

Áo liền thân rộng rãi này cho phép trẻ di chuyển tự do.

affordable babygrows offer great value for budget-conscious parents.

Áo liền thân giá cả phải chăng mang lại giá trị lớn cho các bậc phụ huynh tiết kiệm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now