babying

[US]/[ˈbeɪbiɪŋ]/
[UK]/[ˈbeɪbiɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

v. Đối xử với ai đó như thể họ là một em bé; nuông chiều quá mức; bảo vệ hoặc che chở ai đó khỏi khó khăn hoặc trách nhiệm.
n. Việc nuông chiều hoặc chiều chuộng quá mức.

Phrases & Collocations

babying him

nuông chiều anh ấy

stop babying

ngừng nuông chiều

babying around

nuông chiều xung quanh

babying a child

nuông chiều một đứa trẻ

babying someone

nuông chiều ai đó

babying the plant

nuông chiều cây trồng

babying behavior

hành vi nuông chiều

babying up

nuông chiều lên

babying now

nuông chiều bây giờ

babying time

thời gian nuông chiều

Example Sentences

she's always babying him, even though he's a grown man.

Cô ấy luôn nuông chiều anh ấy, dù anh ấy đã là người lớn.

stop babying the cat; it's a tough street cat.

Đừng nuông chiều con mèo nữa; đó là con mèo đường phố cứng cỏi.

i hate being babied; i want to handle things myself.

Tôi ghét bị nuông chiều; tôi muốn tự mình xử lý mọi việc.

the kids were babying their new puppy with endless cuddles.

Các em nhỏ đã nuông chiều chú chó con mới của họ bằng những cái ôm vô tận.

he felt like his mom was constantly babying him after the accident.

Anh ấy cảm thấy mẹ mình luôn nuông chiều anh ấy sau tai nạn.

there's a fine line between caring and babying someone.

Có một ranh giới mong manh giữa việc quan tâm và nuông chiều người khác.

don't baby yourself; you need to learn to be independent.

Đừng nuông chiều bản thân; bạn cần học cách độc lập.

she stopped babying her son when he started high school.

Cô ấy đã ngừng nuông chiều con trai khi anh ấy bắt đầu học trung học.

he accused his sister of babying him and not letting him try.

Anh ấy buộc tội em gái nuông chiều anh ấy và không cho anh ấy thử.

we need to stop babying the team and let them learn from their mistakes.

Chúng ta cần ngừng nuông chiều đội nhóm và để họ học hỏi từ sai lầm của mình.

the doctor warned against babying the injured athlete back to health.

Bác sĩ đã cảnh báo không nên nuông chiều vận động viên bị thương để họ hồi phục sức khỏe.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now