babylonians

[Mỹ]/[ˈbæbɪˈləʊnɪənz]/
[Anh]/[ˈbæbɪˈloʊniənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến Babylon hoặc người Babylon.
n. Người cổ đại sống ở Babylon và khu vực xung quanh; Một thành viên của nền văn minh Babylon cổ đại.

Cụm từ & Cách kết hợp

babylonians built

người Babylon xây dựng

studying babylonians

nghiên cứu về người Babylon

ancient babylonians

người Babylon cổ đại

babylonian empire

đế chế Babylon

like babylonians

giống như người Babylon

babylonians worshipped

người Babylon tôn thờ

the babylonians

người Babylon

babylonian cuneiform

chữ cuneiform của người Babylon

influenced by babylonians

bị ảnh hưởng bởi người Babylon

babylonian mathematics

toán học của người Babylon

Câu ví dụ

the babylonians developed a sophisticated system of mathematics.

Người Babylon đã phát triển một hệ thống toán học tinh vi.

babylonian astronomers meticulously tracked the movements of celestial bodies.

Các nhà thiên văn học Babylon đã theo dõi tỉ mỉ các chuyển động của các thiên thể.

many ancient civilizations, including the babylonians, used cuneiform writing.

Nhiều nền văn minh cổ đại, bao gồm cả người Babylon, đã sử dụng chữ viết cuneiform.

babylonian law codes provided insights into their social structure.

Các bộ luật Babylon đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc xã hội của họ.

the ziggurats were impressive religious structures built by the babylonians.

Những kim tự tháp Ziggurat là những công trình tôn giáo ấn tượng được xây dựng bởi người Babylon.

babylonian pottery demonstrates remarkable artistic skill.

Gốm sứ Babylon thể hiện kỹ năng nghệ thuật đáng chú ý.

scholars study babylonian clay tablets to understand their history.

Các học giả nghiên cứu các phiến đất sét Babylon để hiểu về lịch sử của họ.

the babylonians were skilled engineers and architects.

Người Babylon là những kỹ sư và kiến trúc sư lành nghề.

babylonian mythology features powerful gods and goddesses.

Thần thoại Babylon có các vị thần và nữ thần quyền năng.

recent archaeological discoveries shed new light on the babylonians.

Những khám phá khảo cổ gần đây làm sáng tỏ thêm về người Babylon.

the babylonians’ influence extended throughout mesopotamia.

Ảnh hưởng của người Babylon lan rộng khắp Mesopotamia.

babylonian society was highly stratified with a clear hierarchy.

Xã hội Babylon phân tầng cao với một hệ thống phân cấp rõ ràng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay