assyrians

[Mỹ]//əˈsɪərɪənz//
[Anh]//əˈsɪərɪənz//

Dịch

n. người dân cổ Assyria; người Assyria hiện đại; một thành viên của một nhóm người sống chủ yếu ở miền bắc Iraq, đông bắc Syria, đông nam Thổ Nhĩ Kỳ và tây bắc Iran.

Cụm từ & Cách kết hợp

assyrians lived

người Assyria sống

about assyrians

về người Assyria

ancient assyrians

người Assyria cổ đại

assyrian history

lịch sử Assyria

assyrian art

nghệ thuật Assyria

supporting assyrians

hỗ trợ người Assyria

assyrian culture

văn hóa Assyria

studying assyrians

nghiên cứu về người Assyria

the assyrians

người Assyria

assyrian language

ngôn ngữ Assyria

Câu ví dụ

the ancient assyrians were skilled warriors and builders.

Người Assyria cổ đại là những chiến binh và người xây dựng tài ba.

archaeologists continue to uncover artifacts from the assyrian empire.

Các nhà khảo cổ học tiếp tục phát hiện các di tích từ đế chế Assyria.

assyrian cuneiform script provides valuable historical insights.

Ký hiệu cuneiform của người Assyria cung cấp những hiểu biết lịch sử có giá trị.

many assyrians faced persecution and displacement throughout history.

Nhiều người Assyria phải đối mặt với sự đàn áp và di dời trong suốt lịch sử.

the assyrian empire controlled a vast territory in mesopotamia.

Đế chế Assyria kiểm soát một vùng lãnh thổ rộng lớn ở Mesopotamia.

assyrian art is characterized by its monumental scale and detail.

Nghệ thuật Assyria được đặc trưng bởi quy mô và chi tiết đồ sộ của nó.

modern assyrians maintain their cultural heritage and traditions.

Người Assyria hiện đại vẫn duy trì di sản văn hóa và truyền thống của họ.

the assyrian diaspora is spread across the globe today.

Người Assyria ở hải ngoại hiện nay được phân tán trên toàn cầu.

researchers study the role of the assyrians in ancient trade routes.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu vai trò của người Assyria trong các tuyến đường thương mại cổ đại.

the neo-assyrian empire was known for its military prowess.

Đế chế Neo-Assyria nổi tiếng với sức mạnh quân sự của mình.

assyrian kings often commissioned elaborate palaces and temples.

Các vị vua Assyria thường đặt hàng xây dựng các cung điện và đền thờ lộng lẫy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay