baccarats

[Mỹ]/bəˈkæræt/
[Anh]/bəˈkɑːræt/

Dịch

n.Một trò chơi bài được chơi trong các sòng bạc, liên quan đến việc đặt cược vào kết quả của một ván bài được chia giữa hai người chơi: 'người ngân hàng' và 'người chơi'.; Tên Baccarat có thể được đặt cho người hoặc địa điểm.

Cụm từ & Cách kết hợp

baccarats game

trò chơi baccarat

baccarats strategy tips

mẹo chiến lược baccarat

online baccarats casinos

các sòng bạc baccarat trực tuyến

baccarats table minimums

mức cược tối thiểu tại bàn baccarat

baccarats betting limits

giới hạn đặt cược baccarat

popular baccarats variations

các biến thể baccarat phổ biến

baccarats payout odds

tỷ lệ trả thưởng baccarat

live baccarats streaming

phát trực tiếp baccarat

Câu ví dụ

he won several baccarats in a single night.

anh ấy đã thắng nhiều ván baccarat trong một đêm.

they enjoy playing baccarats at the casino.

họ thích chơi baccarat tại sòng bạc.

she has mastered the strategies for winning at baccarats.

cô ấy đã nắm vững các chiến lược để thắng trong baccarat.

many players prefer baccarats over other card games.

nhiều người chơi thích baccarat hơn các trò chơi bài khác.

he placed a large bet on the baccarats table.

anh ấy đã đặt một khoản cược lớn trên bàn baccarat.

the baccarats game was intense and thrilling.

trò chơi baccarat rất gay cấn và thú vị.

she learned the rules of baccarats quickly.

cô ấy nhanh chóng học được luật chơi baccarat.

they celebrated their baccarats winnings with a nice dinner.

họ ăn mừng chiến thắng baccarat của mình với một bữa tối ngon lành.

he always plays baccarats when he visits las vegas.

anh ấy luôn chơi baccarat khi đến thăm Las Vegas.

the dealer shuffled the cards before starting the baccarats game.

người chia bài đã xào bài trước khi bắt đầu trò chơi baccarat.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay