baccas

[Mỹ]/ˈbækəs/
[Anh]/ˈbækəs/

Dịch

n. số nhiều của bacca, một loại trái cây tương tự như quả mọng; một họ; cũng được tìm thấy trong tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha và tiếng Ý là Bacca

Cụm từ & Cách kết hợp

baccas of knowledge

những quả hạch tri thức

searching for baccas

đang tìm kiếm những quả hạch

Câu ví dụ

we picked fresh baccas from the garden.

Chúng tôi đã hái những quả mọng tươi từ vườn.

she made a delicious pie with baccas.

Cô ấy đã làm một chiếc bánh ngon với quả mọng.

adding baccas to your breakfast can be healthy.

Thêm quả mọng vào bữa sáng của bạn có thể tốt cho sức khỏe.

he enjoys picking baccas during the summer.

Anh ấy thích hái quả mọng vào mùa hè.

baccas are often used in smoothies.

Quả mọng thường được sử dụng trong sinh tố.

we bought a basket of mixed baccas.

Chúng tôi đã mua một giỏ quả mọng trộn lẫn.

she loves to decorate cakes with baccas.

Cô ấy thích trang trí bánh với quả mọng.

he often shares his baccas with friends.

Anh ấy thường chia sẻ quả mọng của mình với bạn bè.

they went on a hike to find wild baccas.

Họ đã đi bộ đường dài để tìm quả mọng dại.

baccas can be frozen for later use.

Quả mọng có thể được đông lạnh để sử dụng sau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay