bacchant

[Mỹ]/bækˈænt/
[Anh]/bakˈɑːnt/

Dịch

n. một linh mục hoặc tín đồ của Bacchus, vị thần rượu của La Mã.
adj. thích tiệc tùng và sa đọa trong rượu.
Word Forms
số nhiềubacchants

Cụm từ & Cách kết hợp

bacchant revelry

cuộc vui của bacchant

bacchant worship

sùng bái bacchant

bacchant rites

nghi lễ của bacchant

bacchant celebrations

các lễ hội của bacchant

bacchant procession

đoàn rước của bacchant

Câu ví dụ

the bacchant danced wildly under the moonlight.

Người Bacchant nhảy múa điên cuồng dưới ánh trăng.

in ancient times, a bacchant would celebrate the harvest.

Ngày xưa, một người Bacchant sẽ ăn mừng mùa màng.

the bacchant's laughter echoed through the forest.

Tiếng cười của người Bacchant vang vọng khắp khu rừng.

they were dressed as bacchants for the festival.

Họ ăn mặc như những người Bacchant cho lễ hội.

the bacchant offered wine to the guests.

Người Bacchant dâng rượu cho khách.

as a bacchant, she felt free and uninhibited.

Với tư cách là một người Bacchant, cô cảm thấy tự do và không bị kiềm chế.

the bacchant's song was filled with joy and revelry.

Bài hát của người Bacchant tràn ngập niềm vui và cuồng nhiệt.

during the celebration, the bacchant led the procession.

Trong suốt buổi lễ, người Bacchant dẫn đầu đoàn rước.

the spirit of the bacchant inspired the artists.

Tinh thần của người Bacchant truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ.

a bacchant's presence can transform any gathering.

Sự hiện diện của một người Bacchant có thể biến đổi bất kỳ buổi tụ họp nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay