| số nhiều | backbands |
guitar backband
dây đeo đàn guitar
backband adjustment
điều chỉnh dây đeo
adjustable backband
dây đeo có thể điều chỉnh
padded backband
dây đeo lót
backband material
vật liệu dây đeo
replace the backband
thay thế dây đeo
secure the backband
cố định dây đeo
backband width
độ rộng của dây đeo
check the backband
kiểm tra dây đeo
backband design
thiết kế dây đeo
the backband of the chair provides extra support.
đai lưng của ghế cung cấp thêm sự hỗ trợ.
adjusting the backband can improve comfort.
điều chỉnh đai lưng có thể cải thiện sự thoải mái.
the backband is essential for proper posture.
đai lưng rất quan trọng để có tư thế đúng.
she tightened the backband before starting the hike.
cô ấy đã siết chặt đai lưng trước khi bắt đầu đi bộ đường dài.
the backband on the backpack helps distribute weight.
đai lưng trên ba lô giúp phân bổ trọng lượng.
he replaced the old backband with a new one.
anh ấy đã thay thế đai lưng cũ bằng một cái mới.
the backband design offers both style and functionality.
thiết kế đai lưng mang lại cả phong cách và chức năng.
she prefers a wider backband for better support.
cô ấy thích một đai lưng rộng hơn để có sự hỗ trợ tốt hơn.
adjusting the backband can prevent back pain.
điều chỉnh đai lưng có thể ngăn ngừa đau lưng.
the backband is adjustable for a custom fit.
đai lưng có thể điều chỉnh để vừa vặn.
guitar backband
dây đeo đàn guitar
backband adjustment
điều chỉnh dây đeo
adjustable backband
dây đeo có thể điều chỉnh
padded backband
dây đeo lót
backband material
vật liệu dây đeo
replace the backband
thay thế dây đeo
secure the backband
cố định dây đeo
backband width
độ rộng của dây đeo
check the backband
kiểm tra dây đeo
backband design
thiết kế dây đeo
the backband of the chair provides extra support.
đai lưng của ghế cung cấp thêm sự hỗ trợ.
adjusting the backband can improve comfort.
điều chỉnh đai lưng có thể cải thiện sự thoải mái.
the backband is essential for proper posture.
đai lưng rất quan trọng để có tư thế đúng.
she tightened the backband before starting the hike.
cô ấy đã siết chặt đai lưng trước khi bắt đầu đi bộ đường dài.
the backband on the backpack helps distribute weight.
đai lưng trên ba lô giúp phân bổ trọng lượng.
he replaced the old backband with a new one.
anh ấy đã thay thế đai lưng cũ bằng một cái mới.
the backband design offers both style and functionality.
thiết kế đai lưng mang lại cả phong cách và chức năng.
she prefers a wider backband for better support.
cô ấy thích một đai lưng rộng hơn để có sự hỗ trợ tốt hơn.
adjusting the backband can prevent back pain.
điều chỉnh đai lưng có thể ngăn ngừa đau lưng.
the backband is adjustable for a custom fit.
đai lưng có thể điều chỉnh để vừa vặn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay