| số nhiều | backbends |
perform a backbend
thực hiện một cúi người ngược
backbend for someone
cúi người ngược cho ai đó
backbend over backwards
cúi người ngược quá mức
avoid a backbend
tránh cúi người ngược
the backbend test
bài kiểm tra cúi người ngược
backbend and twist
cúi người ngược và xoắn
take a backbend
thực hiện một cúi người ngược
she performed a perfect backbend during the gymnastics competition.
Cô ấy đã thực hiện một động tác uốn ngược hoàn hảo trong cuộc thi thể dục dụng cụ.
practicing backbends can improve your flexibility.
Việc tập luyện các động tác uốn ngược có thể cải thiện sự dẻo dai của bạn.
he struggled to master the backbend in his yoga class.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc làm chủ động tác uốn ngược trong lớp học yoga của mình.
backbends are a great way to open up the chest and shoulders.
Các động tác uốn ngược là một cách tuyệt vời để mở rộng lồng ngực và vai.
she included a dramatic backbend in her dance routine.
Cô ấy đã đưa một động tác uốn ngược đầy kịch tính vào phần trình diễn khiêu vũ của mình.
he was able to do a backbend after months of practice.
Sau nhiều tháng luyện tập, anh ấy đã có thể thực hiện một động tác uốn ngược.
backbends can help relieve tension in the spine.
Các động tác uốn ngược có thể giúp giảm căng thẳng ở cột sống.
she felt a rush of energy after completing a backbend.
Cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng sau khi hoàn thành một động tác uốn ngược.
instructors often emphasize the importance of safety when doing backbends.
Các huấn luyện viên thường nhấn mạnh tầm quan trọng của sự an toàn khi thực hiện các động tác uốn ngược.
he captured a stunning photo of her in a backbend.
Anh ấy đã chụp được một bức ảnh tuyệt đẹp của cô ấy khi đang thực hiện động tác uốn ngược.
perform a backbend
thực hiện một cúi người ngược
backbend for someone
cúi người ngược cho ai đó
backbend over backwards
cúi người ngược quá mức
avoid a backbend
tránh cúi người ngược
the backbend test
bài kiểm tra cúi người ngược
backbend and twist
cúi người ngược và xoắn
take a backbend
thực hiện một cúi người ngược
she performed a perfect backbend during the gymnastics competition.
Cô ấy đã thực hiện một động tác uốn ngược hoàn hảo trong cuộc thi thể dục dụng cụ.
practicing backbends can improve your flexibility.
Việc tập luyện các động tác uốn ngược có thể cải thiện sự dẻo dai của bạn.
he struggled to master the backbend in his yoga class.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc làm chủ động tác uốn ngược trong lớp học yoga của mình.
backbends are a great way to open up the chest and shoulders.
Các động tác uốn ngược là một cách tuyệt vời để mở rộng lồng ngực và vai.
she included a dramatic backbend in her dance routine.
Cô ấy đã đưa một động tác uốn ngược đầy kịch tính vào phần trình diễn khiêu vũ của mình.
he was able to do a backbend after months of practice.
Sau nhiều tháng luyện tập, anh ấy đã có thể thực hiện một động tác uốn ngược.
backbends can help relieve tension in the spine.
Các động tác uốn ngược có thể giúp giảm căng thẳng ở cột sống.
she felt a rush of energy after completing a backbend.
Cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng sau khi hoàn thành một động tác uốn ngược.
instructors often emphasize the importance of safety when doing backbends.
Các huấn luyện viên thường nhấn mạnh tầm quan trọng của sự an toàn khi thực hiện các động tác uốn ngược.
he captured a stunning photo of her in a backbend.
Anh ấy đã chụp được một bức ảnh tuyệt đẹp của cô ấy khi đang thực hiện động tác uốn ngược.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay