backblast

[Mỹ]/ˈbækblæst/
[Anh]/ˈbækˌblɑːst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Lực hoặc hiệu ứng nổ xảy ra theo hướng ngược lại của một vụ nổ.
Word Forms
số nhiềubackblasts

Cụm từ & Cách kết hợp

backblast area

khu vực phản lực

backblast hazard

nguy cơ phản lực

assess backblast risks

đánh giá rủi ro phản lực

mitigate backblast effects

giảm thiểu tác động của phản lực

backblast protection measures

biện pháp bảo vệ chống phản lực

calculate backblast distance

tính toán khoảng cách phản lực

backblast pressure wave

sóng áp suất phản lực

simulate backblast scenarios

mô phỏng các tình huống phản lực

backblast zone evacuation

di evạu khu vực phản lực

wear backblast-resistant gear

mặc trang bị chống phản lực

Câu ví dụ

the rocket experienced a significant backblast during launch.

Tên lửa đã trải qua hiện tượng phản lực ngược đáng kể trong quá trình phóng.

safety measures are crucial to prevent injuries from backblast.

Các biện pháp an toàn là rất quan trọng để ngăn ngừa thương tích do phản lực ngược.

the soldiers were trained to handle backblast situations effectively.

Các binh lính được huấn luyện để xử lý hiệu quả các tình huống phản lực ngược.

understanding backblast is essential for safe demolition work.

Hiểu về phản lực ngược là điều cần thiết cho công việc phá hủy an toàn.

engineers analyzed the backblast effects before the test.

Các kỹ sư đã phân tích các tác động của phản lực ngược trước khi thử nghiệm.

proper positioning can minimize the risk of backblast injuries.

Vị trí thích hợp có thể giảm thiểu nguy cơ thương tích do phản lực ngược.

backblast can cause severe damage if not controlled.

Phản lực ngược có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng nếu không được kiểm soát.

the team practiced drills to prepare for potential backblast.

Đội ngũ đã thực hành các bài tập để chuẩn bị cho khả năng xảy ra phản lực ngược.

backblast evaluation is a key part of the safety protocol.

Đánh giá phản lực ngược là một phần quan trọng của quy trình an toàn.

they had to account for backblast when designing the new weapon.

Họ phải tính đến phản lực ngược khi thiết kế vũ khí mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay