| số nhiều | backdoors |
He entered through the backdoor to avoid being seen.
Anh ta đã lẻn vào qua đường sau để tránh bị nhìn thấy.
They used a backdoor approach to negotiate the deal.
Họ đã sử dụng một cách tiếp cận 'lối tắt' để đàm phán thỏa thuận.
The hackers exploited a backdoor in the system to access sensitive information.
Những kẻ tấn công đã khai thác một 'lối tắt' trong hệ thống để truy cập thông tin nhạy cảm.
She always leaves the backdoor unlocked for convenience.
Cô ấy luôn để 'lối tắt' không khóa vì sự tiện lợi.
The company had a backdoor policy for hiring friends of employees.
Công ty có một chính sách 'lối tắt' để tuyển dụng bạn bè của nhân viên.
They took the backdoor route to avoid the traffic jam.
Họ đã đi đường 'lối tắt' để tránh ùn tắc giao thông.
The backdoor entrance is only used by staff members.
Lối vào 'lối tắt' chỉ được sử dụng bởi nhân viên.
The backdoor of the house opens onto a beautiful garden.
Cửa sau của ngôi nhà mở ra một khu vườn xinh đẹp.
He found a backdoor into the exclusive club through a friend.
Anh ta tìm thấy một 'lối tắt' để vào câu lạc bộ độc quyền thông qua một người bạn.
The software had a hidden backdoor that allowed unauthorized access.
Phần mềm có một 'lối tắt' ẩn cho phép truy cập trái phép.
He entered through the backdoor to avoid being seen.
Anh ta đã lẻn vào qua đường sau để tránh bị nhìn thấy.
They used a backdoor approach to negotiate the deal.
Họ đã sử dụng một cách tiếp cận 'lối tắt' để đàm phán thỏa thuận.
The hackers exploited a backdoor in the system to access sensitive information.
Những kẻ tấn công đã khai thác một 'lối tắt' trong hệ thống để truy cập thông tin nhạy cảm.
She always leaves the backdoor unlocked for convenience.
Cô ấy luôn để 'lối tắt' không khóa vì sự tiện lợi.
The company had a backdoor policy for hiring friends of employees.
Công ty có một chính sách 'lối tắt' để tuyển dụng bạn bè của nhân viên.
They took the backdoor route to avoid the traffic jam.
Họ đã đi đường 'lối tắt' để tránh ùn tắc giao thông.
The backdoor entrance is only used by staff members.
Lối vào 'lối tắt' chỉ được sử dụng bởi nhân viên.
The backdoor of the house opens onto a beautiful garden.
Cửa sau của ngôi nhà mở ra một khu vườn xinh đẹp.
He found a backdoor into the exclusive club through a friend.
Anh ta tìm thấy một 'lối tắt' để vào câu lạc bộ độc quyền thông qua một người bạn.
The software had a hidden backdoor that allowed unauthorized access.
Phần mềm có một 'lối tắt' ẩn cho phép truy cập trái phép.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay