They enjoy playing backgammon together.
Họ thích chơi bi lắc cùng nhau.
She is a skilled backgammon player.
Cô ấy là một người chơi bi lắc rất giỏi.
He always carries a backgammon set with him when traveling.
Anh ấy luôn mang theo bộ bi lắc khi đi du lịch.
Backgammon is a popular board game around the world.
Bi lắc là một trò chơi trên bàn phổ biến trên toàn thế giới.
They set up the backgammon board and started playing.
Họ bày ra bàn bi lắc và bắt đầu chơi.
She won the backgammon tournament last year.
Cô ấy đã thắng giải đấu bi lắc năm ngoái.
Backgammon requires both strategy and luck.
Bi lắc đòi hỏi cả chiến lược và may mắn.
They often gather at the park to play backgammon.
Họ thường tụ tập ở công viên để chơi bi lắc.
He learned how to play backgammon from his grandfather.
Anh ấy đã học cách chơi bi lắc từ ông nội của mình.
Backgammon has a long history dating back thousands of years.
Bi lắc có một lịch sử lâu dài kéo dài hàng ngàn năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay