play solitaire
chơi bài solitaire
classic solitaire
solitaire cổ điển
My gargantuan,pristine machine was good for writing papers and playing solitaire,and that was all.
Chiếc máy khổng lồ, tinh xảo của tôi rất tốt để viết bài và chơi trò solitaire, và đó là tất cả.
Great fun for both solitaire players and cribbage lovers!
Vui vẻ tuyệt vời cho cả người chơi bài solitaire và người yêu thích trò chơi cribbage!
Free Spider 2005 is a collection of five great spider type solitaire card games: Coleopter, Simple Simon, Spider, Spider One Suit and Spider Two Suits.
Free Spider 2005 là một bộ sưu tập năm trò chơi bài solitaire kiểu nhện tuyệt vời: Coleopter, Simple Simon, Spider, Spider One Suit và Spider Two Suits.
She enjoys playing solitaire in her free time.
Cô ấy thích chơi bài solitaire vào thời gian rảnh rỗi.
Solitaire is a popular card game.
Solitaire là một trò chơi bài phổ biến.
He often plays solitaire on his computer.
Anh ấy thường chơi bài solitaire trên máy tính của mình.
I find solitaire to be a relaxing way to pass the time.
Tôi thấy chơi bài solitaire là một cách thư giãn để giết thời gian.
She was deeply focused while playing solitaire.
Cô ấy rất tập trung khi chơi bài solitaire.
Solitaire requires patience and strategic thinking.
Solitaire đòi hỏi sự kiên nhẫn và tư duy chiến lược.
He set a new high score in solitaire.
Anh ấy đã đạt được điểm số cao mới trong solitaire.
Playing solitaire can help improve concentration.
Chơi bài solitaire có thể giúp cải thiện khả năng tập trung.
Solitaire is a great way to unwind after a long day.
Solitaire là một cách tuyệt vời để thư giãn sau một ngày dài.
She always carries a deck of cards for playing solitaire on the go.
Cô ấy luôn mang theo một bộ bài để chơi bài solitaire khi di chuyển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay