backgardens

[Mỹ]/ˈbækɡɑːdənz/
[Anh]/ˈbækɡɑːrdənz/

Dịch

n. sân sau hoặc sân vườn phía sau

Cụm từ & Cách kết hợp

the backgardens

Vietnamese_translation

our backgardens

Vietnamese_translation

backgardens flowers

Vietnamese_translation

beautiful backgardens

Vietnamese_translation

backgardening season

Vietnamese_translation

backgardened estate

Vietnamese_translation

summer backgardens

Vietnamese_translation

quiet backgardens

Vietnamese_translation

backgardens party

Vietnamese_translation

secret backgardens

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

many british houses have small backgardens where families grow vegetables and flowers.

Nhiều ngôi nhà Anh có sân sau nhỏ nơi các gia đình trồng rau và hoa.

the backgardens of these victorian homes are surprisingly private despite being so close together.

Sân sau của những ngôi nhà thời Victoria lại bất ngờ kín đáo mặc dù chúng rất gần nhau.

summer evenings in english backgardens are perfect for outdoor dining and social gatherings.

Chiều hè trong các sân sau của người Anh là thời điểm lý tưởng để ăn ngoài trời và tụ họp xã giao.

our backgardens overlook a beautiful park that stretches for several acres.

Sân sau của chúng tôi nhìn ra một công viên đẹp trải dài vài mẫu Anh.

backgardens often contain hidden sheds where gardening tools and bicycles are stored.

Sân sau thường chứa những cái nhà kho ẩn, nơi cất giữ dụng cụ làm vườn và xe đạp.

the backgardens in this neighborhood vary greatly in size and design.

Các sân sau trong khu vực này rất khác nhau về kích thước và thiết kế.

traditional english backgardens typically feature manicured lawns and colorful flower beds.

Sân sau truyền thống của người Anh thường có cỏ cắt tỉa gọn gàng và các luống hoa nhiều màu sắc.

children often play in backgardens while parents relax and chat nearby.

Trẻ em thường chơi đùa trong sân sau trong khi các bậc phụ huynh thư giãn và trò chuyện gần đó.

backgardens provide a peaceful retreat from the busy streets outside.

Sân sau cung cấp một nơi nghỉ ngơi yên tĩnh thoát khỏi những con phố tấp nập bên ngoài.

the backgardens along this street are separated by old wooden fences and tall hedges.

Các sân sau dọc theo con phố này được phân tách bởi hàng rào gỗ cũ và hàng rào cao.

many backgardens have been converted into paved patios for entertaining guests.

Nhiều sân sau đã được chuyển đổi thành sân thượng lát gạch để tiếp đãi khách.

our backgardens face south, which means they get sunlight throughout most of the day.

Sân sau của chúng tôi hướng về phía nam, điều này có nghĩa là chúng nhận được ánh nắng suốt hầu hết thời gian trong ngày.

backgardens are often overlooked when people consider urban green spaces.

Sân sau thường bị bỏ qua khi mọi người xem xét các không gian xanh đô thị.

the backgardens at the back of these terraced houses get very little sunlight.

Các sân sau ở phía sau những ngôi nhà liền kề này nhận được rất ít ánh nắng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay