backyards

[Mỹ]/ˈbækˌjɑːdz/
[Anh]/ˈbækˌ jardz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của sân sau; một khu vực đất phía sau một ngôi nhà, thường được phủ cỏ và được sử dụng cho giải trí hoặc làm vườn.; một nơi được coi là giống như sân sau của chính mình; một khu vực hoặc khu phố quen thuộc và thoải mái.; khu vực hoặc lãnh thổ liền kề.

Cụm từ & Cách kết hợp

neighbors' backyards

sân sau của hàng xóm

backyard barbecues

tiệc nướng tại sân sau

backyard bird feeders

khay cho chim trong sân sau

Câu ví dụ

many families enjoy barbecues in their backyards.

Nhiều gia đình thích tổ chức tiệc nướng ở sân sau nhà.

the children played games in the backyards of their neighbors.

Trẻ em chơi trò chơi trong sân sau nhà của hàng xóm.

she planted flowers in her backyard to attract butterflies.

Cô ấy trồng hoa trong sân sau nhà để thu hút những chú bướm.

backyards can be transformed into beautiful gardens.

Sân sau có thể được biến thành những khu vườn xinh đẹp.

he often relaxes in his backyard after a long day.

Anh ấy thường thư giãn trong sân sau nhà sau một ngày dài.

backyards are great places for children to play safely.

Sân sau là những nơi tuyệt vời để trẻ em chơi đùa một cách an toàn.

they built a fence to keep their dog in the backyard.

Họ đã xây một hàng rào để giữ chó của họ trong sân sau.

backyards can also serve as outdoor entertainment areas.

Sân sau cũng có thể được sử dụng làm khu vực giải trí ngoài trời.

many people enjoy gardening in their backyards.

Nhiều người thích làm vườn trong sân sau nhà của họ.

backyards can be a peaceful retreat from the city noise.

Sân sau có thể là một nơi yên bình để trốn khỏi sự ồn ào của thành phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay