backhand compliment
Lời khen tặng kèm sự châm biếm
backhand slap
Vạt véo từ phía sau
backhand drive
Ngang tay
backhand knowledge
Kiến thức vụng về
backhand attack
Tấn công bằng tay sau
he hit a powerful backhand during the match.
anh ấy đã đánh một cú giao bóng sau mạnh mẽ trong trận đấu.
she practiced her backhand technique for hours.
cô ấy đã luyện tập kỹ thuật giao bóng sau của mình trong nhiều giờ.
the coach emphasized the importance of a strong backhand.
huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của một cú giao bóng sau mạnh mẽ.
his backhand slice surprised his opponent.
cú giao bóng sau cắt của anh ấy đã khiến đối thủ bất ngờ.
they recorded a video to analyze her backhand.
họ đã quay một video để phân tích cú giao bóng sau của cô ấy.
she won the tournament with her exceptional backhand.
cô ấy đã giành chiến thắng trong giải đấu nhờ cú giao bóng sau xuất sắc của mình.
improving your backhand can elevate your game.
việc cải thiện cú giao bóng sau của bạn có thể nâng cao trình độ của bạn.
he prefers to use a two-handed backhand.
anh ấy thích sử dụng cú giao bóng sau hai tay.
her backhand was the key to her success.
cú giao bóng sau của cô ấy là chìa khóa dẫn đến thành công của cô ấy.
backhand shots can be tricky to master.
những cú giao bóng sau có thể khó làm chủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay