backpasses

[Mỹ]/bækˈpɑːsɪz/
[Anh]/bækˈpæsɪz/

Dịch

n. những đường chuyền đi ngược hoặc phía sau một cầu thủ hoặc vị trí.

Cụm từ & Cách kết hợp

the backpasses

những đường chuyền ngược

risky backpasses

những đường chuyền ngược nguy hiểm

too many backpasses

quá nhiều đường chuyền ngược

constant backpasses

những đường chuyền ngược liên tục

simple backpasses

những đường chuyền ngược đơn giản

backpasses under pressure

những đường chuyền ngược dưới áp lực

risky backpass

đường chuyền ngược nguy hiểm

backpasses back

những đường chuyền ngược lại

too many backpass

quá nhiều đường chuyền ngược

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay