backplane

[Mỹ]/ˈbækˌpleɪn/
[Anh]/ˈbækˌpleɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bảng mạch chứa các ổ cắm mà các bảng mạch khác có thể cắm vào; một tấm nền hoặc khung trong thiết bị điện tử
Các dạng của từ
số nhiềubackplanes

Cụm từ & Cách kết hợp

backplane connector

ổ cắm khung sau

backplane slot

khe cắm khung sau

backplane board

bo mạch khung sau

install backplane

lắp khung sau

backplane failure

sự cố khung sau

backplane power

nguồn điện khung sau

backplane design

thiết kế khung sau

backplanes support

hỗ trợ khung sau

checking backplane

kiểm tra khung sau

replace backplane

thay thế khung sau

Câu ví dụ

the server's backplane provided a reliable connection for all the components.

Bản lề máy chủ cung cấp kết nối đáng tin cậy cho tất cả các thành phần.

we need to replace the aging backplane in the data center.

Chúng ta cần thay thế bản lề đã cũ trong trung tâm dữ liệu.

the backplane's slots accommodated various expansion cards.

Các khe cắm của bản lề có thể chứa nhiều loại thẻ mở rộng khác nhau.

ensure the backplane is properly grounded to prevent electrical issues.

Đảm bảo bản lề được nối đất đúng cách để tránh các vấn đề điện.

the new backplane offered increased bandwidth for faster data transfer.

Bản lề mới cung cấp băng thông cao hơn để truyền dữ liệu nhanh hơn.

carefully install the components into the backplane's designated slots.

Lắp đặt các thành phần cẩn thận vào các khe được chỉ định trên bản lề.

a faulty backplane can cause intermittent system failures.

Một bản lề bị lỗi có thể gây ra sự cố hệ thống gián đoạn.

the backplane's design supported hot-swapping of components.

Thiết kế của bản lề hỗ trợ thay thế các thành phần khi đang hoạt động.

we are evaluating different backplane vendors for our new project.

Chúng ta đang đánh giá các nhà cung cấp bản lề khác nhau cho dự án mới của chúng ta.

the backplane's robust construction ensured long-term reliability.

Thiết kế chắc chắn của bản lề đảm bảo độ tin cậy lâu dài.

the backplane's connector density was a key design consideration.

Mật độ kết nối của bản lề là một yếu tố thiết kế quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay