backslapping

[Mỹ]/ˈbækˌslæpɪŋ/
[Anh]/ˈbækˌslæpɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự ca ngợi hoặc hỗ trợ nhiệt tình
v. vỗ vai ai đó như một cử chỉ thân thiện (backslap's present participle)

Cụm từ & Cách kết hợp

backslapping and compliments

xoa dịu và khen ngợi

engage in backslapping

tham gia xoa dịu

guilty of backslapping

có lỗi vì đã xoa dịu

stop the backslapping

dừng xoa dịu

backslapping and flattery

xoa dịu và nịnh bợ

fake backslapping

xoa dịu giả dối

undermine with backslapping

làm suy yếu bằng cách xoa dịu

backslapping politics

chính trị xoa dịu

Câu ví dụ

his backslapping attitude made everyone uncomfortable.

Thái độ vỗ lưng của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

the backslapping at the party created a false sense of camaraderie.

Việc vỗ lưng tại bữa tiệc đã tạo ra một cảm giác đoàn kết giả tạo.

she was tired of the backslapping culture at her workplace.

Cô ấy mệt mỏi với văn hóa vỗ lưng nơi làm việc của mình.

backslapping can sometimes overshadow genuine feedback.

Đôi khi việc vỗ lưng có thể lấn át những phản hồi chân thật.

he enjoys the backslapping that comes with his promotion.

Anh ấy thích sự vỗ lưng đi kèm với việc thăng chức của mình.

the backslapping among colleagues felt insincere.

Sự vỗ lưng giữa các đồng nghiệp có vẻ không chân thành.

during the meeting, there was a lot of backslapping.

Trong cuộc họp, có rất nhiều người vỗ lưng.

backslapping can create an unproductive work environment.

Việc vỗ lưng có thể tạo ra một môi trường làm việc không hiệu quả.

the backslapping from his peers boosted his confidence.

Sự vỗ lưng từ những đồng nghiệp của anh ấy đã tăng sự tự tin của anh ấy.

she found the backslapping to be quite superficial.

Cô ấy thấy sự vỗ lưng khá hời hợt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay