backsliders

[Mỹ]/ˈbækslaɪdərz/
[Anh]/ˈbækslaɪdərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người muốn phá bỏ một thói quen xấu nhưng lại quay lại thói quen cũ sau khi đã cố gắng một thời gian.

Cụm từ & Cách kết hợp

the backsliders

Vietnamese_translation

backslider

Vietnamese_translation

our backsliders

Vietnamese_translation

these backsliders

Vietnamese_translation

all backsliders

Vietnamese_translation

former backsliders

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the pastor addressed the backsliders in his congregation, urging them to return to their first love for god.

Mục sư đã nói chuyện với những người sa ngã trong hội thánh của ông, kêu gọi họ quay trở lại tình yêu đầu tiên dành cho Chúa.

backsliders often struggle with doubt and temptation, but god's mercy is always available to them.

Những người sa ngã thường phải đối mặt với sự hoài nghi và cám dỗ, nhưng lòng thương xót của Chúa luôn sẵn sàng dành cho họ.

some backsliders from the church have started attending again after realizing their need for community.

Một số người sa ngã từ giáo hội đã bắt đầu tham dự lại sau khi nhận ra nhu cầu của họ về cộng đồng.

the journey back to faith is difficult for many backsliders who feel unworthy of god's grace.

Hành trình trở lại đức tin là khó khăn đối với nhiều người sa ngã cảm thấy mình không xứng đáng với ân sủng của Chúa.

christian counselors work with backsliders to help them rebuild their relationship with god.

Các tư vấn viên Kitô giáo làm việc với những người sa ngã để giúp họ xây dựng lại mối quan hệ với Chúa.

backsliders and new believers alike can benefit from strong fellowship and teaching.

Cả những người sa ngã và những người mới tin đều có thể hưởng lợi từ sự kết bạn mạnh mẽ và giảng dạy.

churches should create safe spaces for backsliders to confess and be restored without judgment.

Giáo hội nên tạo ra những không gian an toàn cho những người sa ngã để họ thú tội và được phục hồi mà không bị phán xét.

the testimony of restored backsliders can encourage others who are currently struggling.

Tâm sự của những người sa ngã đã được phục hồi có thể khích lệ những người đang vật lộn hiện tại.

some backsliders eventually return to the faith when they face difficult trials in life.

Một số người sa ngã cuối cùng sẽ quay trở lại đức tin khi họ đối mặt với những thử thách khó khăn trong cuộc sống.

parents often worry when their children become backsliders and drift away from their spiritual upbringing.

Cha mẹ thường lo lắng khi con cái họ trở thành những người sa ngã và lùi lại khỏi nền giáo dục tinh thần của họ.

backsliders are not lost forever; many find their way back to god through prayer and persistence.

Những người sa ngã không bị mất vĩnh viễn; nhiều người tìm thấy con đường trở lại với Chúa thông qua cầu nguyện và sự kiên trì.

the church has a responsibility to reach out to backsliders with compassion and understanding.

Giáo hội có trách nhiệm tiếp cận những người sa ngã với lòng thương xót và sự hiểu biết.

even after years of living away from faith, backsliders can experience powerful spiritual renewal.

Ngay cả sau nhiều năm sống xa đức tin, những người sa ngã vẫn có thể trải nghiệm sự phục sinh tinh thần mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay