backstabbed by him
bị phản bội bởi anh ấy
feeling backstabbed
cảm thấy bị phản bội
was backstabbed
đã bị phản bội
backstabbed partner
người bạn đời phản bội
get backstabbed
bị phản bội
backstabbed me
phản bội tôi
backstabbed friend
người bạn phản bội
backstabbed colleagues
đồng nghiệp phản bội
backstabbed repeatedly
phản bội nhiều lần
he felt utterly betrayed after being backstabbed by his closest friend.
anh cảm thấy bị phản bội hoàn toàn sau khi bị bạn thân nhất đâm sau lưng.
the politician was backstabbed by a colleague seeking to advance their own career.
nhà chính trị đã bị một đồng nghiệp phản bội để thăng tiến sự nghiệp của họ.
she realized she'd been backstabbed when she discovered the plot to undermine her.
cô ấy nhận ra mình đã bị phản bội khi phát hiện ra âm mưu nhằm mục đích làm suy yếu cô ấy.
the company was backstabbed by an insider who leaked confidential information.
công ty đã bị phản bội bởi một người nội bộ đã tiết lộ thông tin mật.
he warned them not to trust anyone, fearing they'd be backstabbed eventually.
anh cảnh báo họ đừng tin ai, sợ rằng cuối cùng họ sẽ bị phản bội.
the team was backstabbed by a member who secretly worked for the competition.
đội đã bị phản bội bởi một thành viên bí mật làm việc cho đối thủ cạnh tranh.
after being backstabbed, she vowed to be more cautious in the future.
sau khi bị phản bội, cô ấy hứa sẽ thận trọng hơn trong tương lai.
the project was sabotaged, a clear case of being backstabbed from within.
dự án đã bị phá hoại, một trường hợp rõ ràng của việc bị phản bội từ bên trong.
he accused his partner of backstabbing him and stealing his idea.
anh cáo buộc đối tác của mình đã phản bội và đánh cắp ý tưởng của anh.
the news of the backstabbing left him feeling shocked and devastated.
tin tức về vụ phản bội khiến anh cảm thấy sốc và suy sụp.
she suspected she'd been backstabbed, but needed concrete evidence.
cô ấy nghi ngờ mình đã bị phản bội, nhưng cần bằng chứng cụ thể.
backstabbed by him
bị phản bội bởi anh ấy
feeling backstabbed
cảm thấy bị phản bội
was backstabbed
đã bị phản bội
backstabbed partner
người bạn đời phản bội
get backstabbed
bị phản bội
backstabbed me
phản bội tôi
backstabbed friend
người bạn phản bội
backstabbed colleagues
đồng nghiệp phản bội
backstabbed repeatedly
phản bội nhiều lần
he felt utterly betrayed after being backstabbed by his closest friend.
anh cảm thấy bị phản bội hoàn toàn sau khi bị bạn thân nhất đâm sau lưng.
the politician was backstabbed by a colleague seeking to advance their own career.
nhà chính trị đã bị một đồng nghiệp phản bội để thăng tiến sự nghiệp của họ.
she realized she'd been backstabbed when she discovered the plot to undermine her.
cô ấy nhận ra mình đã bị phản bội khi phát hiện ra âm mưu nhằm mục đích làm suy yếu cô ấy.
the company was backstabbed by an insider who leaked confidential information.
công ty đã bị phản bội bởi một người nội bộ đã tiết lộ thông tin mật.
he warned them not to trust anyone, fearing they'd be backstabbed eventually.
anh cảnh báo họ đừng tin ai, sợ rằng cuối cùng họ sẽ bị phản bội.
the team was backstabbed by a member who secretly worked for the competition.
đội đã bị phản bội bởi một thành viên bí mật làm việc cho đối thủ cạnh tranh.
after being backstabbed, she vowed to be more cautious in the future.
sau khi bị phản bội, cô ấy hứa sẽ thận trọng hơn trong tương lai.
the project was sabotaged, a clear case of being backstabbed from within.
dự án đã bị phá hoại, một trường hợp rõ ràng của việc bị phản bội từ bên trong.
he accused his partner of backstabbing him and stealing his idea.
anh cáo buộc đối tác của mình đã phản bội và đánh cắp ý tưởng của anh.
the news of the backstabbing left him feeling shocked and devastated.
tin tức về vụ phản bội khiến anh cảm thấy sốc và suy sụp.
she suspected she'd been backstabbed, but needed concrete evidence.
cô ấy nghi ngờ mình đã bị phản bội, nhưng cần bằng chứng cụ thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay