disloyalty

[Mỹ]/dɪs'lɒɪ(ə)ltɪ/
[Anh]/dɪsˈlɔɪəlti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiếu trung thành, thiếu niềm tin, thiếu công lý
Word Forms
số nhiềudisloyalties

Cụm từ & Cách kết hợp

act of disloyalty

hành động không trung thành

Câu ví dụ

Betrayal is the ultimate form of disloyalty.

Phản bội là hình thức phản bội cuối cùng.

His disloyalty to his friends cost him their trust.

Sự phản bội bạn bè của anh ấy khiến anh ấy mất niềm tin của họ.

She was accused of disloyalty to the company.

Cô ấy bị cáo buộc phản bội công ty.

Disloyalty in a relationship can lead to its downfall.

Sự phản bội trong một mối quan hệ có thể dẫn đến sự sụp đổ của nó.

The soldier was punished for his disloyalty to his country.

Người lính bị trừng phạt vì sự phản bội đất nước của mình.

Political disloyalty can have serious consequences.

Sự phản bội chính trị có thể có những hậu quả nghiêm trọng.

The disloyalty of the employee was revealed through leaked emails.

Sự phản bội của nhân viên đã bị phơi bày thông qua các email bị rò rỉ.

Disloyalty is often a result of lack of communication and understanding.

Sự phản bội thường là kết quả của việc thiếu giao tiếp và thấu hiểu.

The disloyalty of the business partner was a shock to everyone.

Sự phản bội của đối tác kinh doanh là một cú sốc đối với tất cả mọi người.

He was fired for his disloyalty to the company.

Anh ta bị sa thải vì sự phản bội công ty.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay