backstroking

[Mỹ]/ˈbækstrəʊkɪŋ/
[Anh]/ˌbækˈstrōkɪŋ/

Dịch

n.hành động bơi ngửa
v.bơi ngửa; đánh bóng bằng cú đánh tay trái

Cụm từ & Cách kết hợp

she's backstroking effortlessly

Cô ấy đang bơi ngửa một cách dễ dàng.

Câu ví dụ

she enjoys backstroking in the pool every morning.

Cô ấy thích bơi ngửa trong bể bơi mỗi buổi sáng.

backstroking helps improve my swimming technique.

Bơi ngửa giúp cải thiện kỹ thuật bơi của tôi.

he was backstroking effortlessly across the lake.

Anh ấy đang bơi ngửa một cách dễ dàng trên hồ.

backstroking is a great way to relax in the water.

Bơi ngửa là một cách tuyệt vời để thư giãn trong nước.

they spent the afternoon backstroking under the sun.

Họ đã dành cả buổi chiều bơi ngửa dưới ánh nắng.

backstroking allows you to keep an eye on your surroundings.

Bơi ngửa cho phép bạn quan sát xung quanh.

she practiced backstroking to prepare for the competition.

Cô ấy đã luyện tập bơi ngửa để chuẩn bị cho cuộc thi.

we watched him backstroking gracefully in the water.

Chúng tôi đã xem anh ấy bơi ngửa một cách duyên dáng trong nước.

backstroking is one of the four main swimming strokes.

Bơi ngửa là một trong bốn kiểu bơi chính.

she loves backstroking because it's so refreshing.

Cô ấy thích bơi ngửa vì nó rất sảng khoái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay