backtalks incessantly
tranh thủ nói chuyện sau liên tục
give backtalks rudely
nói chuyện sau thô lỗ
engage in backtalks
tham gia vào việc nói chuyện sau
shut down backtalks
ngừng nói chuyện sau
face backtalks calmly
đối mặt với việc nói chuyện sau một cách bình tĩnh
handle backtalks effectively
xử lý việc nói chuyện sau một cách hiệu quả
avoid unnecessary backtalks
tránh những cuộc nói chuyện sau không cần thiết
she always gives backtalks when asked to do chores.
Cô ấy luôn lớn tiếng cãi lại khi được yêu cầu làm việc nhà.
teachers often struggle with students who give backtalks.
Các giáo viên thường gặp khó khăn với những học sinh lớn tiếng cãi lại.
his backtalks got him into trouble with the principal.
Việc lớn tiếng cãi lại của anh ấy khiến anh ấy gặp rắc rối với hiệu trưởng.
she was scolded for her backtalks during class.
Cô ấy bị trách mắng vì đã lớn tiếng cãi lại trong giờ học.
backtalks can lead to misunderstandings between parents and children.
Việc lớn tiếng cãi lại có thể dẫn đến những hiểu lầm giữa cha mẹ và con cái.
he learned that backtalks are not an effective way to communicate.
Anh ấy nhận ra rằng việc lớn tiếng cãi lại không phải là một cách giao tiếp hiệu quả.
she tried to avoid backtalks to keep the peace at home.
Cô ấy cố gắng tránh lớn tiếng cãi lại để giữ hòa khí trong nhà.
backtalks often escalate conflicts in discussions.
Việc lớn tiếng cãi lại thường làm leo thang các xung đột trong các cuộc thảo luận.
his constant backtalks frustrated his teachers.
Việc lớn tiếng cãi lại liên tục của anh ấy khiến các giáo viên thất vọng.
learning to manage backtalks is important for effective parenting.
Học cách quản lý việc lớn tiếng cãi lại là điều quan trọng cho việc nuôi dạy con cái hiệu quả.
backtalks incessantly
tranh thủ nói chuyện sau liên tục
give backtalks rudely
nói chuyện sau thô lỗ
engage in backtalks
tham gia vào việc nói chuyện sau
shut down backtalks
ngừng nói chuyện sau
face backtalks calmly
đối mặt với việc nói chuyện sau một cách bình tĩnh
handle backtalks effectively
xử lý việc nói chuyện sau một cách hiệu quả
avoid unnecessary backtalks
tránh những cuộc nói chuyện sau không cần thiết
she always gives backtalks when asked to do chores.
Cô ấy luôn lớn tiếng cãi lại khi được yêu cầu làm việc nhà.
teachers often struggle with students who give backtalks.
Các giáo viên thường gặp khó khăn với những học sinh lớn tiếng cãi lại.
his backtalks got him into trouble with the principal.
Việc lớn tiếng cãi lại của anh ấy khiến anh ấy gặp rắc rối với hiệu trưởng.
she was scolded for her backtalks during class.
Cô ấy bị trách mắng vì đã lớn tiếng cãi lại trong giờ học.
backtalks can lead to misunderstandings between parents and children.
Việc lớn tiếng cãi lại có thể dẫn đến những hiểu lầm giữa cha mẹ và con cái.
he learned that backtalks are not an effective way to communicate.
Anh ấy nhận ra rằng việc lớn tiếng cãi lại không phải là một cách giao tiếp hiệu quả.
she tried to avoid backtalks to keep the peace at home.
Cô ấy cố gắng tránh lớn tiếng cãi lại để giữ hòa khí trong nhà.
backtalks often escalate conflicts in discussions.
Việc lớn tiếng cãi lại thường làm leo thang các xung đột trong các cuộc thảo luận.
his constant backtalks frustrated his teachers.
Việc lớn tiếng cãi lại liên tục của anh ấy khiến các giáo viên thất vọng.
learning to manage backtalks is important for effective parenting.
Học cách quản lý việc lớn tiếng cãi lại là điều quan trọng cho việc nuôi dạy con cái hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay