bacteriophage

[US]/ˌbækˈtɪəriəʊfɑːdʒ/
[UK]/ˌbakteriˈoʊfeɪdʒ/
Frequency: Very High

Translation

n. Một virus lây nhiễm và nhân bản trong vi khuẩn.
Word Forms
số nhiềubacteriophages

Phrases & Collocations

bacteriophage therapy

liệu pháp phage khuẩn

bacteriophage research

nghiên cứu phage khuẩn

lytic bacteriophage

phage khuẩn ly giải

temperate bacteriophage

phage khuẩn ôn hòa

bacteriophage genome

bản vị của phage khuẩn

bacteriophage replication

sự nhân lên của phage khuẩn

bacteriophage specificity

độ đặc hiệu của phage khuẩn

bacteriophage isolation

cách ly phage khuẩn

bacteriophage resistance

kháng phage khuẩn

Example Sentences

bacteriophages are viruses that infect bacteria.

việc khuẩn là những virus lây nhiễm vi khuẩn.

researchers are studying the potential of bacteriophages as antibiotics.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tiềm năng của việc khuẩn như một loại kháng sinh.

bacteriophage therapy could be a solution for antibiotic-resistant infections.

liệu pháp sử dụng việc khuẩn có thể là một giải pháp cho các bệnh nhiễm trùng kháng kháng sinh.

scientists are exploring how bacteriophages can target specific bacteria.

các nhà khoa học đang khám phá cách việc khuẩn có thể nhắm mục tiêu vào các vi khuẩn cụ thể.

bacteriophages can replicate inside bacterial cells.

việc khuẩn có thể nhân lên bên trong các tế bào vi khuẩn.

the use of bacteriophages in agriculture is gaining popularity.

việc sử dụng việc khuẩn trong nông nghiệp đang ngày càng trở nên phổ biến.

bacteriophage research is advancing rapidly in the field of microbiology.

nghiên cứu về việc khuẩn đang phát triển nhanh chóng trong lĩnh vực vi sinh vật học.

some bacteriophages can be engineered to deliver genes to bacteria.

một số việc khuẩn có thể được thiết kế để mang gen đến vi khuẩn.

understanding bacteriophage life cycles is crucial for their application.

hiểu các chu kỳ sống của việc khuẩn là rất quan trọng cho việc ứng dụng của chúng.

combining bacteriophages with antibiotics may enhance treatment effectiveness.

kết hợp việc khuẩn với kháng sinh có thể tăng cường hiệu quả điều trị.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now