baddeleyite

[Mỹ]/ˈbædliːˌaɪt/
[Anh]/ˈbædəlaɪt/

Dịch

n. Một khoáng chất được cấu thành từ oxit zirconium.
Các dạng của từ
số nhiềubaddeleyites

Cụm từ & Cách kết hợp

baddeleyite crystal structure

cấu trúc tinh thể baddeleyite

synthesize baddeleyite nanoparticles

tổng hợp các hạt nano baddeleyite

baddeleyite's potential applications

các ứng dụng tiềm năng của baddeleyite

Câu ví dụ

baddeleyite is often used in geological studies.

baddeleyite thường được sử dụng trong các nghiên cứu địa chất.

the discovery of baddeleyite has advanced our understanding of zirconium minerals.

sự phát hiện ra baddeleyite đã thúc đẩy sự hiểu biết của chúng ta về các khoáng chất zirconium.

researchers are studying the properties of baddeleyite for industrial applications.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất của baddeleyite cho các ứng dụng công nghiệp.

baddeleyite can be found in some igneous rocks.

baddeleyite có thể được tìm thấy trong một số đá lửa.

scientists have identified baddeleyite in ancient volcanic deposits.

các nhà khoa học đã xác định baddeleyite trong các bãi lắng núi lửa cổ đại.

the unique structure of baddeleyite makes it valuable for research.

cấu trúc độc đáo của baddeleyite khiến nó trở nên có giá trị cho nghiên cứu.

baddeleyite is sometimes confused with zircon due to their similar appearance.

baddeleyite đôi khi bị nhầm lẫn với zircon do ngoại hình tương tự của chúng.

geologists often collect samples of baddeleyite for analysis.

các nhà địa chất thường thu thập các mẫu baddeleyite để phân tích.

understanding baddeleyite's formation can help in mineral exploration.

hiểu được quá trình hình thành của baddeleyite có thể giúp ích cho việc thăm dò khoáng sản.

baddeleyite is a key mineral in the study of earth's crust.

baddeleyite là một khoáng chất quan trọng trong việc nghiên cứu vỏ trái đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay