baddeleyites

[Mỹ]/ˈbædliˌaɪts/
[Anh]/ˈbædləˌaɪts/

Dịch

n. Một loại khoáng sản, khoáng chất zircon (zircon).

Câu ví dụ

baddeleyites are often found in specific geological formations.

baddeleyite thường được tìm thấy trong các cấu trúc địa chất cụ thể.

the study of baddeleyites can provide insights into the earth's history.

nghiên cứu về baddeleyite có thể cung cấp thông tin chi tiết về lịch sử của Trái Đất.

geologists use baddeleyites to understand volcanic activity.

các nhà địa chất sử dụng baddeleyite để hiểu về hoạt động núi lửa.

baddeleyites are valuable for dating geological events.

baddeleyite có giá trị trong việc xác định niên đại các sự kiện địa chất.

researchers discovered new deposits of baddeleyites in the region.

các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các mỏ baddeleyite mới trong khu vực.

baddeleyites can be found in both igneous and metamorphic rocks.

baddeleyite có thể được tìm thấy trong cả đá xâm lướn và đá biến chất.

the composition of baddeleyites varies depending on their origin.

thành phần của baddeleyite khác nhau tùy thuộc vào nguồn gốc của chúng.

baddeleyites are often analyzed using advanced spectroscopic techniques.

baddeleyite thường được phân tích bằng các kỹ thuật quang phổ tiên tiến.

scientists published a paper on the properties of baddeleyites.

các nhà khoa học đã đăng một bài báo về các đặc tính của baddeleyite.

understanding baddeleyites can help in mineral exploration.

hiểu về baddeleyite có thể giúp trong việc thăm dò khoáng sản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay