bagasses and straw
bã mía và rơm
left-over bagasses
bã mía còn sót lại
bagasses from sugarcane
bã mía từ mía đường
industrial bagasses
bã mía công nghiệp
bagasses utilization
sử dụng bã mía
the factory uses bagasses to produce biofuel.
nhà máy sử dụng bã mía để sản xuất nhiên liệu sinh học.
bagasses can be used as a sustainable material in construction.
bã mía có thể được sử dụng làm vật liệu bền vững trong xây dựng.
farmers often use bagasses as animal feed.
nông dân thường sử dụng bã mía làm thức ăn cho gia súc.
bagasses are an excellent source of fiber.
bã mía là một nguồn chất xơ tuyệt vời.
we can compost bagasses to enrich the soil.
chúng ta có thể ủ phân bã mía để làm giàu đất.
bagasses can help reduce waste in sugar production.
bã mía có thể giúp giảm thiểu chất thải trong sản xuất đường.
many companies are exploring the use of bagasses in packaging.
nhiều công ty đang khám phá việc sử dụng bã mía trong bao bì.
bagasses can be converted into biodegradable products.
bã mía có thể được chuyển đổi thành các sản phẩm phân hủy sinh học.
using bagasses in energy production is environmentally friendly.
việc sử dụng bã mía trong sản xuất năng lượng là thân thiện với môi trường.
bagasses can be processed into pulp for paper making.
bã mía có thể được chế biến thành bột để sản xuất giấy.
bagasses and straw
bã mía và rơm
left-over bagasses
bã mía còn sót lại
bagasses from sugarcane
bã mía từ mía đường
industrial bagasses
bã mía công nghiệp
bagasses utilization
sử dụng bã mía
the factory uses bagasses to produce biofuel.
nhà máy sử dụng bã mía để sản xuất nhiên liệu sinh học.
bagasses can be used as a sustainable material in construction.
bã mía có thể được sử dụng làm vật liệu bền vững trong xây dựng.
farmers often use bagasses as animal feed.
nông dân thường sử dụng bã mía làm thức ăn cho gia súc.
bagasses are an excellent source of fiber.
bã mía là một nguồn chất xơ tuyệt vời.
we can compost bagasses to enrich the soil.
chúng ta có thể ủ phân bã mía để làm giàu đất.
bagasses can help reduce waste in sugar production.
bã mía có thể giúp giảm thiểu chất thải trong sản xuất đường.
many companies are exploring the use of bagasses in packaging.
nhiều công ty đang khám phá việc sử dụng bã mía trong bao bì.
bagasses can be converted into biodegradable products.
bã mía có thể được chuyển đổi thành các sản phẩm phân hủy sinh học.
using bagasses in energy production is environmentally friendly.
việc sử dụng bã mía trong sản xuất năng lượng là thân thiện với môi trường.
bagasses can be processed into pulp for paper making.
bã mía có thể được chế biến thành bột để sản xuất giấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay