essentials

[Mỹ]/[ɪˈsen(t)ʃ(ə)l]/
[Anh]/[ɪˈsen(t)ʃ(ə)l]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những thứ cần thiết; những khía cạnh quan trọng nhất của điều gì đó
adj. hoàn toàn cần thiết

Cụm từ & Cách kết hợp

essentials only

Vietnamese_translation

essential items

Vietnamese_translation

essentials kit

Vietnamese_translation

essential skills

Vietnamese_translation

essential qualities

Vietnamese_translation

essential details

Vietnamese_translation

essentials checklist

Vietnamese_translation

getting essentials

Vietnamese_translation

essential role

Vietnamese_translation

essential function

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

packing for a weekend trip, i checked for the essentials like a toothbrush and sunscreen.

Đang chuẩn bị cho chuyến đi cuối tuần, tôi đã kiểm tra các vật dụng cần thiết như bàn chải đánh răng và kem chống nắng.

for a good skincare routine, hydration and sun protection are the essentials.

Để có một quy trình chăm sóc da tốt, cung cấp nước và bảo vệ da chống nắng là những yếu tố cần thiết.

the essentials of a healthy diet include fruits, vegetables, and lean protein.

Các yếu tố cần thiết cho một chế độ ăn uống lành mạnh bao gồm trái cây, rau xanh và protein ít chất béo.

starting a business requires more than just an idea; you need the essentials like funding and a business plan.

Bắt đầu một doanh nghiệp đòi hỏi nhiều hơn chỉ là ý tưởng; bạn cần những yếu tố cần thiết như vốn và kế hoạch kinh doanh.

in a survival kit, water purification tablets and a first-aid kit are the essentials.

Trong một bộ dụng cụ sinh tồn, các viên lọc nước và bộ dụng cụ sơ cứu là những yếu tố cần thiết.

understanding the essentials of grammar is crucial for effective communication.

Hiểu được các yếu tố cần thiết của ngữ pháp là rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.

the essentials of good customer service include attentiveness and problem-solving skills.

Các yếu tố cần thiết của dịch vụ khách hàng tốt bao gồm sự chú ý và kỹ năng giải quyết vấn đề.

before the hike, we made sure we had all the essentials: water, snacks, and a map.

Trước khi đi dã ngoại, chúng tôi đã đảm bảo có đầy đủ các vật dụng cần thiết: nước, đồ ăn nhẹ và bản đồ.

the essentials for a successful presentation are clear messaging and engaging visuals.

Các yếu tố cần thiết cho một bài thuyết trình thành công là thông điệp rõ ràng và hình ảnh hấp dẫn.

learning the essentials of coding can open up many career opportunities.

Học các yếu tố cơ bản của lập trình có thể mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp.

for a comfortable camping trip, the essentials are a tent, sleeping bag, and cooking supplies.

Để có một chuyến cắm trại thoải mái, các vật dụng cần thiết bao gồm lều, túi ngủ và dụng cụ nấu ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay