baggier

[Mỹ]/ˈbægɪər/
[Anh]/ˈbæɡiər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. lỏng hơn và treo; rộng hơn; sưng hoặc phồng hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

baggier pants

quần ống loe

baggier jeans

jean ống loe

a baggier fit

một dáng vừa vặn ống loe

Câu ví dụ

these pants are baggier than the ones i wore yesterday.

quần này rộng hơn những chiếc quần tôi đã mặc ngày hôm qua.

she prefers baggier clothes for comfort.

Cô ấy thích mặc quần áo rộng rãi hơn để thoải mái.

his baggier style has become quite popular lately.

Phong cách rộng rãi của anh ấy đã trở nên khá phổ biến gần đây.

baggy jeans are trending among teenagers this season.

Quần jeans rộng đang là xu hướng của giới trẻ mùa này.

she bought a baggier shirt for the summer heat.

Cô ấy đã mua một chiếc áo sơ mi rộng hơn cho mùa hè nóng bức.

his baggier shorts are perfect for the beach.

Quần short rộng rãi của anh ấy rất phù hợp cho bãi biển.

they recommend wearing baggier outfits for yoga.

Họ khuyên nên mặc quần áo rộng rãi hơn khi tập yoga.

baggier styles can help hide body imperfections.

Phong cách rộng rãi có thể giúp che đi những khuyết điểm trên cơ thể.

he likes his shirts to be baggier for a relaxed look.

Anh thích áo sơ mi của mình rộng hơn để có vẻ ngoài thư giãn.

baggy sweaters are cozy during the winter months.

Áo len rộng rãi rất ấm áp trong những tháng mùa đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay